(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tavır
B1
isim B1 Genel

tavır

/taˈvɯɾ/
thái độ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tavır" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişiye veya bir şeye karşı belirli bir düşünce veya duygu biçimi, genellikle bir kişinin davranışlarında ifade edilir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một cách suy nghĩ hoặc cảm nhận đã định hình về ai đó hoặc điều gì đó, thường được thể hiện trong hành vi của một người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu konudaki tavrı beni şaşırttı."

    "Thái độ của anh ấy về vấn đề này làm tôi ngạc nhiên."

  • "Toplumun engellilere karşı tavrı değişiyor."

    "Thái độ của xã hội đối với người khuyết tật đang thay đổi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

duruş(tư thế, lập trường) hal(tình trạng, trạng thái)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'tavır' là một danh từ, có thể biến đổi theo các hậu tố sở hữu và hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tavır
Onun tavrı beni rahatsız etti.
(Thái độ của anh ấy làm tôi khó chịu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tav
Onun bu tavrı anlamıyorum.
(Tôi không hiểu thái độ này của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tavıra
Bu duruma uygun bir tavıra sahip olmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải có một thái độ phù hợp với tình huống này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tavırda
Onun tavırda bir değişiklik fark ettim.
(Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong thái độ của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tavırdan
Onun bu tavırdan hoşlanmadım.
(Tôi không thích thái độ này của anh ấy.)
Plural (Çoğul) tavırlar
Onların tavırları çok yapmacık.
(Thái độ của họ rất giả tạo.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, her zaman insanlara karşı olumlu bir tavır sergiler."
    Cô ấy luôn thể hiện một thái độ tích cực đối với mọi người.
    Từ 'tavır' không biến đổi trong câu này vì nó là chủ ngữ không xác định (unspecified object). Động từ 'sergiler' chia theo ngôi thứ 3 số ít, thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Onun bu vurdumduymaz tavırları beni çok sinirlendirir."
    Những thái độ thờ ơ này của anh ấy khiến tôi rất tức giận.
    Từ 'tavır' được thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu) để chỉ những thái độ (của anh ấy). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'. Geniş Zaman: sinirlendirir.
  • "Bence, yeni iş arkadaşlarına karşı daha yapıcı tavırlar benimsemeliyiz."
    Theo tôi, chúng ta nên có những thái độ xây dựng hơn đối với những đồng nghiệp mới.
    Từ 'tavır' được thêm hậu tố '-lar' (số nhiều). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'. Động từ 'benimsemeliyiz' (chúng ta nên chấp nhận) sử dụng hậu tố '-meli' (cần thiết) kết hợp với Geniş Zaman (phải chấp nhận thường xuyên).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencinin derse karşı olumsuz bir tavır sergilediğini söyledi."
    Giáo viên nói rằng học sinh thể hiện thái độ tiêu cực đối với bài học.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tavır' trong câu này. 'Tavır' ở dạng nguyên thể vì nó là tân ngữ xác định (belirtisiz nesne).
  • "Müdür, personelin şirkete karşı olan tavırlarını değiştirmeleri gerektiğini belirtti."
    Giám đốc nói rằng nhân viên cần thay đổi thái độ của họ đối với công ty.
    Hậu tố '-larını' được thêm vào 'tavır' để chỉ sở hữu nhiều (số nhiều) và xác định (đối tượng sở hữu xác định). Nguyên âm cuối là 'ı' nên hậu tố bắt đầu bằng '-ları'. Sau đó, '-nı' được thêm vào để chỉ tân ngữ xác định.
  • "Annem, komşumuzun bize karşı olan tavrının çok samimi olduğunu düşündüğünü söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng bà ấy nghĩ thái độ của người hàng xóm đối với chúng ta rất chân thành.
    Hậu tố '-ının' được thêm vào 'tavır' để chỉ sở hữu (thái độ CỦA ai đó). Nguyên âm cuối là 'ı' nên hậu tố bắt đầu bằng '-ının'. Âm đệm '-n-' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Thì Tương lai
  • "Onun bu umursamaz tavrı beni çok sinirlendirecek."
    Thái độ thờ ơ này của anh ta sẽ khiến tôi rất tức giận.
    Từ 'tavır' không thay đổi trong câu này. Hậu tố '-ı' không được thêm vào vì 'tavır' không phải là chủ ngữ trực tiếp (definite direct object) trong câu. '-ı' được thêm vào 'tavrı' vì đây là sở hữu cách (possessive suffix) và 'tavır' là đối tượng sở hữu (possessed).
  • "Gelecekteki tavırlarımız hayatımızı şekillendirecek."
    Những thái độ của chúng ta trong tương lai sẽ định hình cuộc sống của chúng ta.
    Từ 'tavırlar' được chia ở dạng số nhiều bằng cách thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng (a -> a). '-ımız' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (our).
  • "Yeni işimde daha profesyonel bir tavır sergileyeceğim."
    Tôi sẽ thể hiện một thái độ chuyên nghiệp hơn trong công việc mới của mình.
    Từ 'tavır' không thay đổi trong câu này. Hậu tố không được thêm vào vì 'tavır' là một phần của cụm danh từ 'profesyonel bir tavır' (một thái độ chuyên nghiệp) và không cần chia theo bất kỳ quy tắc ngữ pháp nào trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)