(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutunmak
B1
Fiil (Verb) B1 Chung

tutunmak

[tutunmak]
bám vào
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutunmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sıkıca kavramak, yapışmak veya dayanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ôm chặt, bám chặt vào cái gì hoặc ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk annesinin eline sıkıca tutundu."

    "Đứa trẻ bám chặt vào tay mẹ."

  • "Kaygan zeminde dengeni kaybetmemek için bir yere tutunmalısın."

    "Bạn phải bám vào đâu đó để không bị mất thăng bằng trên mặt đất trơn trượt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yapışmak(dính vào) sarıImak(ôm lấy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tutunmak' thường đi với cách Dative (-(y)E) khi chỉ đối tượng được bám vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Yaşlı kadın otobüste düşmemek için koltuğa sıkıca tutunur."
    Bà lão bám chặt vào ghế trên xe buýt để không bị ngã.
    Động từ 'tutunmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (O). Hậu tố '-ur' được thêm vào sau gốc động từ 'tutun' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u) và để chỉ thói quen hoặc hành động thường xuyên.
  • "Dağcılar zorlu hava koşullarında hayatta kalmak için birbirlerine tutunurlar."
    Những người leo núi bám vào nhau để sống sót trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
    Động từ 'tutunmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều (Onlar). Hậu tố '-urlar' được thêm vào sau gốc động từ 'tutun' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u) và để chỉ thói quen hoặc hành động thường xuyên. Vì chủ ngữ là số nhiều, cần thêm '-lar/-ler' sau hậu tố thì.
  • "Ağaç kökleri toprağa derinden tutunur ve ağacın devrilmesini önler."
    Rễ cây bám sâu vào đất và ngăn cây đổ.
    Động từ 'tutunmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (O - ám chỉ 'ağaç kökleri' - rễ cây). Hậu tố '-ur' được thêm vào sau gốc động từ 'tutun' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u) và để chỉ một đặc tính hoặc hành động chung của sự vật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)