dayanmak
[dɑjɑnmɑk]
chịu đựng
Orta (B1)
Anlam "dayanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
acı, zorluk veya sıkıntıya katlanmak, tahammül etmek
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu zorluğa nasıl dayanacağımı bilmiyorum."
"Tôi không biết làm thế nào để chịu đựng được khó khăn này."
"O, tüm acılara dayandı."
"Anh ấy đã chịu đựng tất cả những nỗi đau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'dayanmak' thường đi kèm với cách Dative (hậu tố -e / -a) khi chỉ đối tượng hoặc tình huống phải chịu đựng. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Soğuk havaya dayanmayınca eve geri döndü."Vì không chịu đựng được thời tiết lạnh nên anh ấy đã quay về nhà.Động từ 'dayanmak' được chia thành 'dayanmayınca' (dayanma + y + ınca). Hậu tố '-ınca' được thêm vào để chỉ 'sau khi' hoặc 'bởi vì' không chịu đựng được, 'y' là âm đệm (buffer letter).
-
"Bu acıya dayanılmayınca ne yapacağımı bilemedim."Vì không thể chịu đựng được nỗi đau này, tôi đã không biết phải làm gì.Động từ 'dayanmak' được chia thành 'dayanılmayınca' (dayan + ıl + ma + y + ınca). Hậu tố '-ıl' được thêm vào để tạo thể bị động (passive voice), '-ma' là hậu tố phủ định (negative), '-y' là âm đệm (buffer letter), và '-ınca' chỉ 'bởi vì' không thể chịu đựng được.
-
"Yorgunluğa dayanmadan önce dinlenmelisin."Bạn nên nghỉ ngơi trước khi không còn chịu đựng được sự mệt mỏi.Động từ 'dayanmak' được chia thành 'dayanmadan' (dayan + ma + dan). '-madan' là một dạng khác của Zarf-Fiil, tương đương '-ınca', nhưng mang nghĩa 'trước khi' hoặc 'mà không'. 'dayanmadan önce' (trước khi không chịu đựng được). Trong trường hợp này, tuy không có '-ınca' nhưng vẫn sử dụng '-madan', tuân thủ chủ điểm ngữ pháp Zarf-Fiiller. '-ma' là hậu tố phủ định (negative).
Câu mệnh lệnh
-
"Bu zorluğa dayan!"Hãy chịu đựng sự khó khăn này!Động từ 'dayanmak' được chia ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (Sen). Hậu tố '-a' được thêm vào vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'. Dạng nguyên thể: dayanmak
-
"Bu acıdan dayanmaya çalış."Hãy cố gắng chịu đựng nỗi đau này.Ở đây, 'dayanmaya' là dạng động danh từ (isim-fiil) của 'dayanmak' với hậu tố '-ma' (để biến thành danh từ) và '-y' (âm đệm) + '-a' (đến/về phía, trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'để'). Mặc dù không trực tiếp là câu mệnh lệnh, nó chứa hàm ý khuyến khích/mệnh lệnh gián tiếp.
-
"Ona dayanmaktan vazgeçme!"Đừng từ bỏ việc chịu đựng cô ấy/anh ấy!Động từ 'dayanmak' được chia ở dạng phủ định của mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (Siz). Hậu tố '-maktan' được thêm vào để biến động từ thành danh động từ (isim-fiil), và 'vazgeçme!' là dạng phủ định của động từ 'vazgeçmek' (từ bỏ) ở dạng mệnh lệnh. Dạng nguyên thể: dayanmak
Thì Tương lai
-
"Bu zorluğa daha ne kadar dayanacağım?"Tôi sẽ chịu đựng sự khó khăn này đến bao giờ nữa?Hậu tố '-acak' được thêm vào thân động từ 'dayan' để tạo thì tương lai. '-ım' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
"Onun yalanlarına daha fazla dayanamayacaksın."Bạn sẽ không thể chịu đựng được những lời nói dối của anh ta nữa.Hậu tố '-acak' được thêm vào thân động từ 'dayan' để tạo thì tương lai phủ định '-mayacak'. '-sın' là hậu tố ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Bu acıya dayanacağımızı hiç sanmıyorum."Tôi không nghĩ chúng ta sẽ chịu đựng được nỗi đau này.Hậu tố '-acak' được thêm vào thân động từ 'dayan' để tạo thì tương lai. '-ız' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dedem, savaş zamanındaki büyük yokluktan tek başına dayanmış."Nghe kể lại rằng ông tôi đã một mình chịu đựng sự thiếu thốn cùng cực trong thời chiến.Hậu tố '-mış' được thêm vào gốc động từ 'dayan-'. Theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều, vì nguyên âm cuối của gốc là 'a', hậu tố có dạng '-mış'. Câu ở ngôi thứ 3 số ít (O) nên không cần thêm hậu tố chỉ ngôi.
-
"Anlatılanlara göre, eski zamanlarda insanlar bu sert kış şartlarından korunmasız bir şekilde dayanmışlar."Theo như lời kể, vào thời xa xưa, con người đã chịu đựng những điều kiện mùa đông khắc nghiệt này mà không có sự bảo vệ.Gốc động từ 'dayan-' kết hợp với hậu tố '-mış' (hòa phối nguyên âm với 'a' -> '-mış'), sau đó là hậu tố ngôi thứ 3 số nhiều '-lar' (hòa phối nguyên âm với 'ı' -> '-lar'), tạo thành 'dayanmışlar'.
-
"Tüm bu baskıdan hiç şikayet etmeden nasıl dayanmışsın?"Làm thế nào mà bạn có thể chịu đựng được tất cả những áp lực này mà không một lời phàn nàn vậy? (hàm ý người nói mới nhận ra hoặc rất ngạc nhiên).Gốc động từ 'dayan-' kết hợp với hậu tố '-mış' (hòa phối nguyên âm với 'a' -> '-mış'), sau đó là hậu tố ngôi thứ 2 số ít '-sın' (hòa phối nguyên âm với 'ı' -> '-sın'), tạo thành 'dayanmışsın'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
