(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yapışmak
A2
Fiil (Geçmiş Zaman) A2 Tổng quát

yapışmak

/jɑˈpɯʃ.mɑk/
dính chặt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yapışmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yüzeye veya nesneye sıkıca tutunmak, bağlanmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'adhere'. Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất nào đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Mektup zarfa sıkıca yapıştı."

    "Bức thư dính chặt vào phong bì."

  • "Sakız ayakkabımın altına yapıştı."

    "Kẹo cao su dính vào đế giày của tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yapışmak' thường đi với cách Dative (-e/-a) để chỉ đối tượng mà sự dính chặt hướng tới. Ví dụ: Duvara yapışmak (dính vào tường). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Çocuk, sakızı sandalyeye yapıştırmış."
    Có vẻ như đứa trẻ đã dán kẹo cao su vào ghế.
    Hậu tố '-tır' (khiến động từ mang tính truyền khiến), '-mış' (thì quá khứ gián tiếp), và '-mış' được thêm vào 'yapışmak'. '-tır' để chỉ hành động dán là do người khác gây ra, '-mış' để chỉ sự việc được nghe nói lại hoặc suy đoán.
  • "Rüzgar, yaprakları cama yapıştırmış."
    Có vẻ như gió đã thổi lá dính vào cửa kính.
    Hậu tố '-tır' (khiến động từ mang tính truyền khiến), '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào 'yapışmak'. '-tır' để chỉ hành động dán là do gió gây ra, '-mış' để chỉ sự việc được nghe nói lại hoặc suy đoán.
  • "Duvar kağıdı, ustanın hatası yüzünden tam yapışmamış."
    Nghe nói giấy dán tường chưa dính chặt hoàn toàn do lỗi của thợ.
    Hậu tố '-ma' (phủ định), '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) được thêm vào 'yapışmak'. '-ma' để phủ định hành động dính, '-mış' để chỉ sự việc được nghe nói lại hoặc suy đoán.
(Vị trí vocab_tab4_inline)