(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unutmak
A1
Fiil A1 Ngôn ngữ học

unutmak

/uˈnutmak/
quên không
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "unutmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yapmayı veya almayı ihmal etmek, hatırından çıkarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quên hoặc bỏ sót không làm điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Anahtarlarımı evde unuttum."

    "Tôi quên chìa khóa ở nhà."

  • "Ona teşekkür etmeyi unuttum."

    "Tôi quên cảm ơn anh ấy/cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "unutmak" có thể đi kèm với cách Accusative (nếu quên một đối tượng cụ thể) hoặc Dative (nếu quên một hành động nào đó). Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) cần được chú ý khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai
  • "Yarın anahtarımı evde unutacağım."
    Ngày mai tôi sẽ quên chìa khóa ở nhà.
    Động từ 'unutmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít. Thêm '-acak' (biến đổi thành '-acağım' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và có âm đệm '-y' vì sau 'u' là '-a') để chỉ hành động sẽ xảy ra trong tương lai (tôi sẽ quên).
  • "Ben onun doğum gününü unutmayacağım."
    Tôi sẽ không quên ngày sinh nhật của anh/cô ấy.
    Động từ 'unutmak' được chia ở thì tương lai phủ định ngôi thứ nhất số ít. Thêm '-ma' để tạo thể phủ định, sau đó thêm '-yacak' (biến đổi thành '-mayacağım' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và có âm đệm '-y' vì sau 'a' là '-a') để chỉ hành động sẽ không xảy ra trong tương lai (tôi sẽ không quên).
  • "Bu önemli bilgiyi asla unutmayacaksın."
    Bạn sẽ không bao giờ quên thông tin quan trọng này.
    Động từ 'unutmak' được chia ở thì tương lai phủ định ngôi thứ hai số ít. Thêm '-ma' để tạo thể phủ định, sau đó thêm '-yacak' (biến đổi thành '-mayacaksın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và có âm đệm '-y' vì sau 'a' là '-a') để chỉ hành động sẽ không xảy ra trong tương lai (bạn sẽ không quên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)