(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hatırlamak
B1
Fiil (Verb) B1 Tổng quát

hatırlamak

/hɑtɯrlɑˈmɑk/
nhớ lại một cách chính xác
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hatırlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi doğru ve detaylı bir şekilde zihinde canlandırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhớ lại một điều gì đó một cách chính xác và chi tiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dün gece olanları tam olarak hatırlayamıyorum."

    "Tôi không thể nhớ chính xác những gì đã xảy ra đêm qua."

  • "Çocukluğumu çok net hatırlıyorum."

    "Tôi nhớ tuổi thơ của mình rất rõ ràng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'hatırlamak' thường đi kèm với cách đối cách (Accusative) khi nhớ lại một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Kitabı hatırlıyorum' (Tôi nhớ cuốn sách).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)