zeki
/zeˈci/
sắc sảo
Orta (B1)
Anlam "zeki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çabuk ve kolay anlayan, kavrayan, öğrenen, akıllı, anlayışlı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sắc sảo, khôn ngoan, thông minh và có khả năng đánh giá tốt.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok zeki bir öğrenci."
"Cậu ấy là một học sinh rất sắc sảo."
"Zeki insanlar genellikle sorunları daha hızlı çözerler."
"Những người sắc sảo thường giải quyết vấn đề nhanh hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zeki |
O çok zeki bir öğrenci.
(Anh ấy là một học sinh rất thông minh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zekiyi |
Herkes zekiyi takdir eder.
(Mọi người đều ngưỡng mộ người thông minh.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zekiye |
Zekiye akıl danışmalısın.
(Bạn nên tham khảo ý kiến của người thông minh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zekide |
Zekide her zaman bir çözüm bulunur.
(Luôn có một giải pháp ở người thông minh.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zekiden |
Zekiden daha iyi bir fikir bekleyemezsin.
(Bạn không thể mong đợi một ý tưởng tốt hơn từ người thông minh.) |
| Plural (Çoğul) | zekiler |
Zekiler her zaman başarılı olurlar.
(Những người thông minh luôn thành công.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
