acemi
/adʒeˈmi/
người mới bắt đầu
Başlangıç (A1)
Anlam "acemi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konu, beceri veya inanç konusunda yeni olan kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người mới bắt đầu một chủ đề, kỹ năng hoặc tín ngưỡng.
Örnekler (Ví dụ)
"O hala bir acemi şoför."
"Anh ấy vẫn là một người lái xe mới bắt đầu."
"Bu işte acemi olduğum için biraz yardıma ihtiyacım var."
"Tôi cần một chút giúp đỡ vì tôi là người mới bắt đầu trong công việc này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | acemi |
O hala bir acemi şoför.
(Anh ấy vẫn là một tài xế mới vào nghề.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | acemiyi |
Patron acemiyi azarladı.
(Ông chủ mắng anh lính mới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | acemiye |
Usta, acemiye ders verdi.
(Người thợ lành nghề dạy cho người mới vào nghề.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | acemide |
Bu işte acemide bile hata yapmaz.
(Ngay cả một người mới vào nghề cũng không mắc lỗi trong công việc này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | acemiden |
Acemiden daha iyi performans bekliyoruz.
(Chúng tôi mong đợi một hiệu suất tốt hơn từ người mới.) |
| Plural (Çoğul) | acemiler |
Yeni başlayanlar genellikle acemilerdir.
(Những người mới bắt đầu thường là những người nghiệp dư.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu işte acemilerden çok şey öğrenebilirsin."Bạn có thể học được rất nhiều điều từ những người mới vào nghề này.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều (acemiler). Sau đó, '-den' (từ) được thêm vào để chỉ xuất phát điểm.
-
"Acemilerden kaynaklanan hataları düzeltmek zaman alıyor."Việc sửa chữa những lỗi phát sinh từ những người mới vào nghề tốn thời gian.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành số nhiều (acemiler). Sau đó, '-den' (từ) được thêm vào để chỉ nguồn gốc của lỗi.
-
"Acemiliğimden dolayı ilk başlarda çok zorlandım."Vì còn non nớt, tôi đã gặp rất nhiều khó khăn trong thời gian đầu.Hậu tố '-lik' biến 'acemi' thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái (acemilik - sự non nớt, sự thiếu kinh nghiệm). Sau đó '-im' (của tôi) được thêm vào để chỉ sở hữu (acemiliğim - sự non nớt của tôi). Cuối cùng '-den' (từ) được thêm vào để chỉ nguyên nhân.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"O, bu işte acemiye benziyor."Anh ấy trông như một người mới vào nghề trong công việc này.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'acemi' để chỉ sự so sánh, hướng đến việc giống với người mới. Vì nguyên âm cuối của 'acemi' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Sabırlı olmalıyız, ona bir acemiye davrandığımız gibi davranmalıyız."Chúng ta nên kiên nhẫn, chúng ta nên đối xử với anh ấy như đối xử với một người mới.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'acemi' để chỉ cách thức hành động, hướng đến việc đối xử giống như với người mới. Vì nguyên âm cuối của 'acemi' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"Acemiye ders vermek zordur."Dạy một người mới vào nghề thì khó.Thêm hậu tố '-e' (Yönelme Durumu) vào 'acemi' để chỉ đối tượng của hành động, hướng đến người mới vào nghề. Vì nguyên âm cuối của 'acemi' là 'i', nên hậu tố được chọn là '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yeni işine başlayıp acemileşince, ilk başta çok zorlandı."Khi mới bắt đầu công việc và còn là lính mới (chưa có kinh nghiệm), anh ấy đã gặp rất nhiều khó khăn lúc đầu.Từ 'acemi' (danh từ) ban đầu được thêm hậu tố '-leş-' (biến thành động từ, có nghĩa là 'trở nên') để tạo thành gốc động từ 'acemileş-'. Sau đó, hậu tố '-ince' (động trạng từ thời gian) được thêm vào 'acemileş-' để tạo thành 'acemileşince' (khi/sau khi trở nên non kinh nghiệm). Hậu tố '-leş-' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) với nguyên âm cuối 'i' của 'acemi'. Hậu tố '-ince' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (I-harmony) với nguyên âm cuối 'e' của 'acemileş-'.
-
"Araba kullanmayı yeni öğrenmeye başlayıp acemileşince, şehir içinde daha dikkatli olmak gerekir."Khi mới bắt đầu học lái xe và còn non tay (là lính mới), cần phải cẩn thận hơn khi di chuyển trong thành phố.Tương tự ví dụ 1, 'acemi' (danh từ) được thêm hậu tố động từ hóa '-leş-' để trở thành gốc động từ 'acemileş-' (trở nên non kinh nghiệm/lính mới). Hậu tố động trạng từ thời gian '-ince' sau đó được thêm vào gốc 'acemileş-' để tạo thành 'acemileşince' (khi/sau khi trở nên non kinh nghiệm), tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) và nhỏ (I-harmony) tương ứng.
-
"Takıma yeni katılan bir oyuncu acemileşince, takım arkadaşları ona destek olmalıdır."Khi một cầu thủ mới gia nhập đội và còn thiếu kinh nghiệm (là lính mới), các đồng đội nên hỗ trợ cậu ấy.Tương tự ví dụ 1 và 2, 'acemi' (danh từ) được thêm hậu tố động từ hóa '-leş-' để biến thành gốc động từ 'acemileş-' (trở nên non kinh nghiệm/lính mới). Hậu tố động trạng từ thời gian '-ince' được thêm vào gốc 'acemileş-' để tạo thành 'acemileşince' (khi/sau khi trở nên non kinh nghiệm), tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) và nhỏ (I-harmony) tương ứng.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Bu kursta çok acemiydim ama şimdi daha iyiyim."Tôi đã rất non nớt trong khóa học này, nhưng bây giờ tôi đã giỏi hơn.Hậu tố '-ydi' được thêm vào 'acemi' để biến nó thành thì quá khứ (thì quá khứ xác định). '-y' là âm đệm vì 'acemi' kết thúc bằng một nguyên âm.
-
"Acemiler için bu sınav çok zordu."Kỳ thi này quá khó đối với những người mới bắt đầu.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'acemi' để tạo thành số nhiều (những người mới bắt đầu).
-
"O, acemiliğinden dolayı çok hata yaptı."Anh ấy đã mắc rất nhiều lỗi vì sự non nớt của mình.Hậu tố '-liği' được thêm vào 'acemi' để biến nó thành một danh từ trừu tượng (sự non nớt). Vì 'acemi' kết thúc bằng một nguyên âm, '-l' được thêm vào.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün parkta gördüğüm kişi resim çizme konusunda çok acemiymiş."Người mà tôi thấy trong công viên hôm qua có vẻ rất non tay trong việc vẽ tranh.Hậu tố '-imş' được thêm vào 'acemi' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/suy đoán). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'm' nối với nhau.
-
"Ahmet'in anlattığına göre, yeni başlayanlar için düzenlenen futbol kursundaki öğrencilerin çoğu acemiymiş."Theo Ahmet kể, hầu hết học sinh trong khóa học bóng đá dành cho người mới bắt đầu đều còn rất gà.Hậu tố '-imş' được thêm vào 'acemi' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe kể lại). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'm' nối với nhau.
-
"Duydum ki, o şirketteki stajyerlerin hepsi bilgisayar kullanma konusunda acemiymiş."Tôi nghe nói rằng tất cả các thực tập sinh ở công ty đó đều rất vụng về trong việc sử dụng máy tính.Hậu tố '-imş' được thêm vào 'acemi' để chỉ thì quá khứ gián tiếp (nghe nói). '-y' là âm đệm (buffer letter) vì 'i' và 'm' nối với nhau.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şirkette çok acemiler var, bu yüzden sabırlı olmalıyız."Có rất nhiều người mới vào nghề trong công ty này, vì vậy chúng ta phải kiên nhẫn.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'acemi' để chỉ nhiều người mới. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được tuân thủ. 'Var' nghĩa là 'có'.
-
"Bu işte acemi olanlar için çok fazla kaynak yok."Không có nhiều nguồn tài liệu cho những người mới vào nghề trong công việc này.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu) và '-n' (âm đệm) và '-lar' (số nhiều) và '-için' (cho) vào 'acemi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i). 'Yok' nghĩa là 'không có'.
-
"Acemi olduğum için hatalar yapmam normal mi?"Việc tôi mắc lỗi có bình thường không vì tôi là người mới bắt đầu?Thêm hậu tố '-i' (âm đệm) và '-m' (là, ngôi thứ nhất số ít) và '-ğu' (tạo mệnh đề tính từ) vào 'acemi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i) và lớn được tuân thủ (u -> u).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
