usta
/ˈus.ta/
thơ ca điêu luyện
İleri (C1)
Anlam "usta" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Becerikli, işinde çok iyi olan, uzman.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kỹ năng cao hoặc thành công.
Örnekler (Ví dụ)
"O, alanında usta bir sanatçı."
"Anh ấy là một nghệ sĩ điêu luyện trong lĩnh vực của mình."
"Bu işi usta bir şekilde tamamladı."
"Anh ấy đã hoàn thành công việc này một cách điêu luyện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Her geçen gün ustalaşan çırak, yakında kendi dükkanını açacak."Người thợ học việc đang ngày càng lành nghề sẽ sớm mở cửa hàng của riêng mình.Từ 'usta' (tính từ: lành nghề) được chuyển thành động từ 'ustalaşmak' (trở nên lành nghề) bằng hậu tố '-laş'. Sau đó, hậu tố động tính từ '-an' được thêm vào gốc động từ 'ustalaş-'. Theo luật hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của gốc là 'a', nên hậu tố phải là '-an', tạo thành 'ustalaşan' (người đang trở nên lành nghề).
-
"Hat sanatında ustalaşan elleri hayranlıkla izledik."Chúng tôi đã chiêm ngưỡng những đôi tay đang thành thục nghệ thuật thư pháp.Để kết hợp với hậu tố động tính từ '-an', tính từ 'usta' phải được chuyển thành động từ 'ustalaşmak' (trở nên thành thục). Hậu tố '-an' được thêm vào gốc 'ustalaş-', tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'a' -> hậu tố '-an'). Từ 'ustalaşan' ở đây bổ nghĩa cho 'eller' (những đôi tay).
-
"Kelimeleri kullanmada ustalaşan bir yazar, etkileyici eserler yaratabilir."Một nhà văn thành thạo trong việc sử dụng từ ngữ có thể tạo ra những tác phẩm ấn tượng.Tính từ 'usta' được biến đổi thành động từ 'ustalaşmak' bằng hậu tố '-laş'. Sau đó, thêm hậu tố '-an' để tạo thành động tính từ 'ustalaşan' (người mà thành thạo). Việc chọn hậu tố '-an' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối trong gốc động từ 'ustalaş-' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
