(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üstü kapalı
B2
Zarf B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

üstü kapalı

[ysˈty kaˈpaɫɯ]
một cách ngấm ngầm
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üstü kapalı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Açıkça ifade edilmeyen, dolaylı yoldan belirtilen; sessizce, gizlice.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ngấm ngầm và mặc nhiên; không được thể hiện công khai; một cách im lặng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuyu üstü kapalı bir şekilde anlattı."

    "Anh ấy đã giải thích vấn đề một cách ngấm ngầm."

  • "Eleştirilerini üstü kapalı dile getirdi."

    "Anh ấy đã bày tỏ những lời chỉ trích của mình một cách ngấm ngầm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

imaen(Một cách ám chỉ) dolaylı olarak(Một cách gián tiếp)

Zıt Anlamlılar

açıkça(Một cách công khai) net bir şekilde(Một cách rõ ràng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) hoặc cách (case) đặc biệt trong trường hợp này. Tuy nhiên, 'üstü kapalı' là một cụm từ cố định và thường được sử dụng như một trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)