(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyarılmak
B1
Fiil (Pasif) B1 Tổng quát

uyarılmak

[ujaɾɯlˈmak]
được cảnh báo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyarılmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir tehlike, potansiyel sorun veya önemli bir bilgi hakkında haberdar edilmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được cảnh báo về một nguy cơ, vấn đề tiềm ẩn, hoặc một thông tin quan trọng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava durumu kötüleşeceği konusunda uyarıldık."

    "Chúng tôi đã được cảnh báo về việc thời tiết sẽ trở xấu."

  • "Bina yangın tehlikesine karşı uyarıldı."

    "Tòa nhà đã được cảnh báo về nguy cơ hỏa hoạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ikaz edilmek(được nhắc nhở, được báo trước)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'uyarmak' (cảnh báo) thường đi kèm với cách Dative ( -(y)A / -(y)E ). Khi ở dạng bị động 'uyarılmak', người/vật được cảnh báo có thể được thể hiện rõ hoặc không trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Dikkatli ol, deprem olabilir! Uyarıl!"
    Hãy cẩn thận, có thể có động đất! Hãy được cảnh báo!
    Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động) và '-!' (dấu chấm than thể hiện mệnh lệnh). Vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', hậu tố 'ıl' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı).
  • "Yangın alarmı çaldığında uyarılın!"
    Hãy được cảnh báo khi chuông báo cháy kêu!
    Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động) và '-ın' (mệnh lệnh số nhiều ngôi thứ hai). Vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', hậu tố 'ıl' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı).
  • "Sel tehlikesi yaklaşıyor, hemen uyarıl!"
    Nguy cơ lũ lụt đang đến gần, hãy được cảnh báo ngay!
    Thêm hậu tố '-ıl' (thể bị động) và '-!' (dấu chấm than thể hiện mệnh lệnh). Vì nguyên âm cuối của gốc động từ là 'a', hậu tố 'ıl' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)