(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uykuya dalmak
B1
fiil B1 Chung

uykuya dalmak

[ujkuˈja daɫmak]
ngủ thiếp đi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uykuya dalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yavaş yavaş uyumaya başlamak, hafifçe uykuya geçmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ từ chìm vào giấc ngủ, ngủ thiếp đi một cách nhẹ nhàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk koltukta otururken uykuya daldı."

    "Đứa trẻ ngủ thiếp đi khi đang ngồi trên ghế sofa."

  • "Yorgunluktan hemen uykuya daldım."

    "Tôi ngủ thiếp đi ngay lập tức vì quá mệt mỏi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mışıl mışıl uyumak(ngủ say sưa) derin uykuya geçmek(chìm vào giấc ngủ sâu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ và sử dụng các hậu tố khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Çok yoruldun, hemen uykuya dal!"
    Bạn mệt lắm rồi, ngủ ngay đi!
    Thêm hậu tố '-a' vào 'dal' (gốc của 'dalmak') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen). Vì nguyên âm cuối của 'dal' là 'a', nên dùng '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Lütfen sessiz olun, bebek uykuya dalsın."
    Xin hãy im lặng, để em bé ngủ.
    Thêm hậu tố '-sın' vào 'dal' (gốc của 'dalmak') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ ba số ít (o). Vì nguyên âm cuối của 'dal' là 'a', nên dùng '-sın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Çocuklar, uykuya dalın artık!"
    Các con, ngủ đi thôi!
    Thêm hậu tố '-ın' vào 'dal' (gốc của 'dalmak') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (siz). Vì nguyên âm cuối của 'dal' là 'a', nên dùng '-ın' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)