uyuklamak
[ujuklamak]
ngủ gật
Orta (B1)
Anlam "uyuklamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hafifçe uyumak, özellikle gün içinde ve istemeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngủ gật, thiu thiu ngủ, đặc biệt là vào ban ngày và thường là không chủ ý.
Örnekler (Ví dụ)
"Ders çalışırken uyuklamaya başladım."
"Tôi bắt đầu ngủ gật khi đang học bài."
"Otobüste giderken uyuklamışım."
"Tôi đã ngủ gật khi đi xe buýt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'uyuklamak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün otobüste uyukladım."Hôm qua tôi đã ngủ gật trên xe buýt.Hậu tố '-dı' được thêm vào để chia động từ 'uyuklamak' ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít. 'm' là hậu tố ngôi (kişi eki).
-
"Öğretmen ders anlatırken arka sırada uyukladı."Trong khi giáo viên đang giảng bài, anh ấy/cô ấy đã ngủ gật ở hàng ghế sau.Hậu tố '-dı' được thêm vào để chia động từ 'uyuklamak' ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít.
-
"Çok yorgundun, koltukta biraz uyukladın mı?"Bạn đã rất mệt, bạn có ngủ gật một chút trên ghế bành không?Hậu tố '-dı' được thêm vào để chia động từ 'uyuklamak' ở thì Quá khứ xác định ngôi thứ hai số ít. 'n' là âm đệm (kaynaştırma harfi) và 'ın' là hậu tố ngôi (kişi eki). 'mı' là tiểu từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
