(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyanık kalmak
B1
Fiil B1 Tổng quát

uyanık kalmak

[u.jaˈnɯk kaɫˈmak]
giữ vững sự tỉnh táo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyanık kalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilinçli, tetikte ve tehlikelere veya fırsatlara karşı hazır durumda olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục giữ trạng thái tỉnh táo, cảnh giác và sẵn sàng phản ứng với những nguy hiểm hoặc cơ hội tiềm tàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınav haftasında uyanık kalmak için çok kahve içtim."

    "Tôi đã uống rất nhiều cà phê để giữ tỉnh táo trong tuần thi."

  • "Gece boyunca uyanık kalmak zorundaydım, çünkü bebek hastaydı."

    "Tôi phải thức suốt đêm vì em bé bị ốm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "kalmak" (ở lại, duy trì) thường đi kèm với trạng thái hoặc tính chất. Trong trường hợp này, "uyanık" (tỉnh táo) là tính từ đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)