uzatmak
[u.zatˈmak]
nói dài dòng
İyi (B2)
Anlam "uzatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konuyu gereğinden fazla ayrıntıya girerek anlatmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói dài dòng, nói chi tiết và kỹ lưỡng về một chủ đề cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Konuşmayı çok uzattı, kimse dinlemedi."
"Anh ấy nói chuyện quá dài dòng, không ai nghe cả."
"Raporu hazırlarken konuyu çok uzatmışsın, daha kısa yazmalısın."
"Khi chuẩn bị báo cáo, bạn đã nói quá dài dòng về chủ đề này, bạn nên viết ngắn gọn hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ. Động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng' tùy theo ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
