hüzün
/hyˈzyn/
u sầu
Orta (B1)
Anlam "hüzün" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belirli bir nedeni olmayan, içe dönük ve genellikle uzun süreli bir üzüntü hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảm giác buồn man mác, trầm tư, thường không có nguyên nhân rõ ràng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun gözlerinde derin bir hüzün vardı."
"Có một nỗi u sầu sâu sắc trong mắt anh ấy."
"Sonbaharın gelişiyle içimi bir hüzün kapladı."
"Một nỗi u sầu bao trùm lấy tôi khi mùa thu đến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hüzün, genellikle soyut bir kavram olduğu için belirtme halini (-i, -ı, -u, -ü) alabilir.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hüzün |
Kalbimde derin bir hüzün var.
(Có một nỗi buồn sâu sắc trong trái tim tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hüzünü |
Onun gözlerinde hüzünü gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy nỗi buồn trong mắt anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hüzne |
Hüzne kapılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn bị cuốn vào nỗi buồn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hüzünde |
Hüzünde bile bir güzellik bulabiliriz.
(Ngay cả trong nỗi buồn, chúng ta cũng có thể tìm thấy vẻ đẹp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hüzünden |
Hüzünden kurtulmak istiyorum.
(Tôi muốn thoát khỏi nỗi buồn.) |
| Plural (Çoğul) | hüzünler |
Hayatımızda hüzünler ve sevinçler vardır.
(Trong cuộc sống của chúng ta có những nỗi buồn và niềm vui.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"İstanbul'un hüzünlü akşamları beni derinden etkiler."Những buổi tối buồn của Istanbul ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.Thêm hậu tố '-lü' vào 'hüzün' để tạo thành tính từ 'hüzünlü' (buồn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü).
-
"Okyanusun derinliklerindeki hüzün, balıkların şarkılarında yankılanır."Nỗi buồn trong lòng đại dương sâu thẳm vọng lại trong những bài ca của loài cá.Sử dụng 'hüzün' ở dạng nguyên thể trước hậu tố '-ü', sau đó thêm '-ü' vào 'derinlikler' để tạo thành một cụm danh từ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Annenin hüzün dolu gözleri, çocuğunun geleceği için duyduğu endişeyi yansıtıyordu."Đôi mắt đượm buồn của người mẹ phản ánh sự lo lắng của bà cho tương lai của đứa con.Thêm hậu tố '-ün' vào 'hüzün' để biến đổi thành 'hüzünün' (nỗi buồn của). Cần thêm 'n' để làm âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencinin yüzündeki hüzünden ödevini yapmadığını anladığını söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy hiểu học sinh chưa làm bài tập về nhà từ nỗi buồn trên khuôn mặt của học sinh đó.Hậu tố '-den' (từ 'dan' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'hüzün' để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của việc hiểu ra (từ nỗi buồn mà hiểu). 'Hüzün' biến đổi thành 'hüzün' + 'ü' + 'n' (âm đệm) + 'den' (hòa âm nguyên âm).
-
"Annem, babamın hüzünlendiğini ve bu yüzden dışarı çıkmak istemediğini düşündüğünü belirtti."Mẹ tôi nói rằng bà ấy nghĩ bố tôi đang buồn và vì vậy ông ấy không muốn ra ngoài.Hậu tố '-lendiğini' được thêm vào 'hüzün' để tạo thành động từ 'hüzünlenmek' (buồn) và sau đó được biến đổi thành dạng danh động từ (gerund) có tân ngữ xác định. 'Hüzün' + 'len' + 'diğini' (khi 'diğini' làm tân ngữ xác định (accusative) cho 'düşündüğünü') (hòa âm nguyên âm). 'hüzünlenmek' là một động từ phản thân.
-
"Arkadaşım, şehirdeki yalnızlığının ve hüzünlerinin arttığını ifade etti."Bạn tôi bày tỏ rằng sự cô đơn và nỗi buồn của anh ấy trong thành phố đang gia tăng.Hậu tố '-leri' (từ 'ları' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'hüzün' để tạo thành dạng số nhiều 'hüzünler' và sau đó hậu tố sở hữu '-i' được thêm vào để chỉ 'những nỗi buồn của anh ấy'. 'Hüzünler' + 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu şehirde hüzün var."Có nỗi buồn trong thành phố này.Từ 'hüzün' không thay đổi vì nó là chủ ngữ và không cần hậu tố. 'Var' chỉ ra sự tồn tại của 'hüzün'.
-
"Onun yüzünde derin bir hüzün vardı."Có một nỗi buồn sâu sắc trên khuôn mặt anh ấy/cô ấy.Từ 'hüzün' không thay đổi vì nó là chủ ngữ và không cần hậu tố. '-dü' là hậu tố quá khứ của 'var'.
-
"Şarkıda bir hüzün yok."Không có nỗi buồn trong bài hát.Từ 'hüzün' không thay đổi vì nó là chủ ngữ và không cần hậu tố. 'Yok' chỉ ra sự không tồn tại của 'hüzün'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
