(Vị trí top_banner)
Hình minh họa varmak
A1
Fiil A1 Chung

varmak

/vaɾˈmak/
đã đến
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "varmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir yere ulaşmak, erişmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'arrive': Đến một nơi nào đó, đặc biệt là khi kết thúc một hành trình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Nihayet köye vardık."

    "Cuối cùng chúng tôi cũng đã đến được ngôi làng."

  • "Tren zamanında istasyona vardı."

    "Tàu đã đến nhà ga đúng giờ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'varmak' thường đi kèm với cách Dative (hướng cách). Ví dụ: 'Eve vardım' (Tôi đã về đến nhà) - 'eve' là Dative của 'ev' (nhà).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ xác định
  • "Dün Ankara'ya vardım."
    Hôm qua tôi đã đến Ankara.
    Thêm hậu tố '-dı' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định, ngôi thứ nhất số ít). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
  • "Tren çok gecikmeliydi, istasyona ancak gece yarısı vardılar."
    Tàu rất trễ, họ chỉ đến nhà ga vào nửa đêm.
    Thêm hậu tố '-dılar' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định, ngôi thứ ba số nhiều). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
  • "İstanbul'a sağ salim vardınız mı?"
    Bạn đã đến Istanbul an toàn chưa?
    Thêm hậu tố '-dınız' (Görülen Geçmiş Zaman - thì Quá khứ xác định, ngôi thứ hai số nhiều). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm. 'mı' là tiểu từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)