erişmek
[eɾiʃˈmek]
obtain access to
Orta (B1)
Anlam "erişmek" (Định nghĩa)
Örnekler (Ví dụ)
"İnternete erişmek için şifreyi girmelisiniz."
"Bạn phải nhập mật khẩu để truy cập internet."
"Bu bilgilere erişmek oldukça zor."
"Việc tiếp cận những thông tin này khá khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'erişmek' thường đi kèm với cách Dative (hướng cách -e/-a). Ví dụ: bir şeye erişmek (tiếp cận/đạt được cái gì đó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yarın akşama kadar İstanbul'a erişebilirim. Uçakla gitmeyi düşünüyorum."Tôi có thể đến được Istanbul trước tối mai. Tôi đang định đi bằng máy bay.Hậu tố '-ebilirim' được thêm vào để thể hiện khả năng và ngôi 'Tôi'. '-ebilir' là dạng của '-ebil' phù hợp với hòa âm nguyên âm (e uyumu). '-im' là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít (ben).
-
"Çok çalışırsan, hedeflerine daha kolay erişebilirsin. Pes etme!"Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình dễ dàng hơn. Đừng bỏ cuộc!Hậu tố '-ebilirsin' được thêm vào để thể hiện khả năng và ngôi 'Bạn'. '-ebilir' là dạng của '-ebil' phù hợp với hòa âm nguyên âm (e uyumu). '-sin' là hậu tố chỉ ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Bu antik kente otobüsle erişebilir miyiz? Yoksa taksi mi tutmalıyız?"Chúng ta có thể đến được thành phố cổ này bằng xe buýt không? Hay chúng ta nên bắt taxi?Hậu tố '-ebilir miyiz' được thêm vào để thể hiện khả năng (hỏi) và ngôi 'Chúng ta'. '-ebilir' là dạng của '-ebil' phù hợp với hòa âm nguyên âm (e uyumu). '-iz' là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (biz). 'mi' là tiểu từ nghi vấn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
