veri
/veˈɾi/
số liệu
Temel (A2)
Anlam "veri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilgi veya olguların sayısal veya nitel temsili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dữ liệu số hoặc số liệu thống kê.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu projenin verileri çok kapsamlı."
"Dữ liệu của dự án này rất toàn diện."
"Verileri analiz etmek zaman alacak."
"Phân tích dữ liệu sẽ mất thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
