(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viskozite
B1
isim B1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

viskozite

/viskoziˈte/
độ nhớt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "viskozite" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sıvının akmaya karşı gösterdiği direnç, iç sürtünme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độ nhớt, trạng thái đặc, dính và nửa lỏng do ma sát bên trong.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yağın viskozitesi motorun performansını etkiler."

    "Độ nhớt của dầu ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ."

  • "Balın viskozitesi soğukta artar."

    "Độ nhớt của mật ong tăng lên khi trời lạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

akışkanlık direnci(Sức cản trôi chảy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) viskozite
Bu sıvının viskozitesi çok yüksek.
(Độ nhớt của chất lỏng này rất cao.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) viskoziteyi
Laboratuvarda viskoziteyi ölçtük.
(Chúng tôi đã đo độ nhớt trong phòng thí nghiệm.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) viskoziteye
Viskoziteye bağlı olarak malzeme seçimi değişir.
(Việc lựa chọn vật liệu thay đổi tùy thuộc vào độ nhớt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) viskozitede
Viskozitede belirgin bir artış gözlendi.
(Một sự gia tăng đáng kể đã được quan sát thấy về độ nhớt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) viskoziteden
Viskoziteden kaynaklanan sorunları çözmek önemlidir.
(Điều quan trọng là giải quyết các vấn đề phát sinh từ độ nhớt.)
Plural (Çoğul) viskoziteler
Farklı yağların viskoziteleri karşılaştırıldı.
(Độ nhớt của các loại dầu khác nhau đã được so sánh.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Balın viskozitesi yüksekse, akması daha yavaş olur."
    Nếu độ nhớt của mật ong cao, nó sẽ chảy chậm hơn.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của mật ong. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e' (viskozite-si).
  • "Bir yağın viskozitesi düşükse, motoru daha iyi yağlar."
    Nếu độ nhớt của một loại dầu thấp, nó sẽ bôi trơn động cơ tốt hơn.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của một loại dầu. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e' (viskozite-si).
  • "Sıvının viskozitesi artarsa, pompalamak daha zor olur."
    Nếu độ nhớt của chất lỏng tăng lên, việc bơm sẽ khó khăn hơn.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của chất lỏng. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e' (viskozite-si).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Zeytinyağının viskozitesi, ayçiçek yağınınkinden daha düşüktür."
    Độ nhớt của dầu ô liu thấp hơn so với dầu hướng dương.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của 'zeytinyağı' (dầu ô liu). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i).
  • "Bu şampuanın viskozitesini arttırmak için biraz daha guar zamkı ekleyin."
    Hãy thêm một chút gôm guar để tăng độ nhớt của loại dầu gội này.
    Thêm hậu tố '-ni' (hậu tố đối cách) vào 'viskozite' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'arttırmak' (tăng). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i) và có âm đệm 'n' vì 'viskozite' kết thúc bằng một nguyên âm.
  • "Balın viskozitesinden dolayı, dökülmesi zordur."
    Do độ nhớt của mật ong, rất khó để đổ nó.
    Thêm hậu tố '-sinden' (hậu tố chỉ nguyên nhân/kết quả) vào 'viskozite' để chỉ nguyên nhân khiến việc đổ mật ong trở nên khó khăn. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i) và có âm đệm 's' vì 'viskozite' kết thúc bằng một nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Balın viskozitesi dün çok yüksekti."
    Độ nhớt của mật ong hôm qua rất cao.
    Hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của 'bal' (mật ong). Sau đó, '-ti' (hậu tố thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) được thêm vào vì đây là thì quá khứ xác định.
  • "Motor yağının viskozitesini ölçtük ve değerler normaldi."
    Chúng tôi đã đo độ nhớt của dầu động cơ và các giá trị ở mức bình thường.
    Hậu tố '-ni' (hậu tố chỉ định đối tượng) được thêm vào 'viskozite' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'ölçtük' (chúng tôi đã đo). Hậu tố '-ni' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của từ là 'e'.
  • "Soğuk havalarda bazı sıvıların viskozitesi arttı."
    Độ nhớt của một số chất lỏng đã tăng lên trong thời tiết lạnh.
    Hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'viskozite' để chỉ độ nhớt của 'sıvılar' (chất lỏng). Sau đó, '-i' được bỏ vì đây là chủ ngữ. Cuối cùng, '-di' (hậu tố thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) được thêm vào vì đây là thì quá khứ xác định.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu yağın viskozitesi çok yüksek."
    Độ nhớt của dầu này rất cao.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ độ nhớt của 'yağ' (dầu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e -> i).
  • "Bu sıvının viskozitesinde bir düşüş var mı?"
    Có sự giảm độ nhớt trong chất lỏng này không?
    Thêm hậu tố '-sinde' (cách tại) để chỉ 'trong độ nhớt của chất lỏng này'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Oda sıcaklığında suyun viskozitesi yok denecek kadar azdır."
    Ở nhiệt độ phòng, độ nhớt của nước gần như không đáng kể.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) để chỉ độ nhớt của 'su' (nước). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (e -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)