(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yan
A1
isim A1 Tổng quát

yan

/jɑn/
bên
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin veya birinin solunda veya sağında bulunan konum.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

vị trí bên trái hoặc bên phải của cái gì đó hoặc ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Araba evin yanına park etti."

    "Chiếc xe đỗ bên cạnh nhà."

  • "Kardeşim her zaman yanımda."

    "Em trai tôi luôn ở bên cạnh tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

taraf(phía, mặt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'yan'. Ví dụ, 'yanında' (bên cạnh anh/cô ấy/nó), 'yanıma' (bên cạnh tôi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yan
O, benim yanımda oturdu.
(Anh ấy ngồi cạnh tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yanı
Oturduğum yer onun yanıydı.
(Chỗ tôi ngồi là cạnh anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yana
Ağaç yana eğildi.
(Cây nghiêng về một bên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yanda
Dükkan okulun yanındaydı.
(Cửa hàng nằm ở bên cạnh trường học.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yandan
Araba yandan çarptı.
(Xe đâm từ một bên.)
Plural (Çoğul) yanlar
Evlerin yanları boyanacak.
(Các mặt bên của những ngôi nhà sẽ được sơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Onun yanına gelebilirim."
    Tôi có thể đến bên cạnh anh ấy/cô ấy.
    Từ 'yan' được thêm hậu tố sở hữu '-ı' (phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: a -> ı) để chỉ 'phía của anh ấy/cô ấy'. Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố hướng cách '-a' (dative case, phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: ı -> a) để chỉ hướng 'về phía'. Kết quả là 'yanına'.
  • "Masasının yanında oturabilirim."
    Tôi có thể ngồi cạnh bàn của anh ấy/cô ấy.
    Từ 'yan' được thêm hậu tố sở hữu '-ı' (phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: a -> ı) để chỉ 'phía của cái bàn'. Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố vị trí '-da' (locative case, phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: ı -> a) để chỉ vị trí 'ở phía'. Kết quả là 'yanında'.
  • "Onun yanından geçebilir misin?"
    Bạn có thể đi ngang qua anh ấy/cô ấy không?
    Từ 'yan' được thêm hậu tố sở hữu '-ı' (phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: a -> ı) để chỉ 'phía của anh ấy/cô ấy'. Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố xuất xứ '-dan' (ablative case, phù hợp với hòa phối nguyên âm Lớn: ı -> a) để chỉ sự di chuyển 'từ phía'. Kết quả là 'yanından'.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Arabanın yan aynası kırıldı."
    Gương chiếu hậu bên hông xe ô tô bị vỡ.
    Thêm hậu tố '-ı' (biến âm phụ âm k -> ğ) vào 'yan' thành 'yanı' (bên của) để chỉ sự sở hữu của 'ayna' (gương). Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-A' (hòa phối nguyên âm) thành '-nı' (của nó).
  • "Evin yan duvarı çok yüksek."
    Bức tường bên hông nhà rất cao.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'yan' thành 'yanı' (bên của) để chỉ sự sở hữu của 'duvar' (tường). Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-I' (hòa phối nguyên âm) thành '-nı' (của nó).
  • "Denizin yan tarafında bir restoran var."
    Có một nhà hàng ở phía bên biển.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'yan' thành 'yanı' (bên của) để chỉ sự sở hữu của 'taraf' (phía). Sau đó, thêm '-n' (âm đệm) và '-I' (hòa phối nguyên âm) thành '-nı' (của nó).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Evim okulun yanında."
    Nhà của tôi ở cạnh trường học.
    Thêm hậu tố '-ında' (biến thể là '-ında', tuân theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'yan' để chỉ vị trí 'ở cạnh'. Vì 'yan' kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm.
  • "Onun yanı sıra, başka kimse gelmedi."
    Ngoài anh ấy ra, không ai khác đến.
    Thêm cụm từ 'yanı sıra' (nguyên văn là 'bên cạnh nó', nhưng được dùng như một cụm từ cố định nghĩa là 'ngoài ra, bên cạnh đó'). Ở đây 'yan' nhận hậu tố sở hữu cách '-ı' (do đó có âm đệm 'n') và sau đó cụm từ 'sıra' được thêm vào.
  • "Yangın, fabrikanın yan tarafından başladı."
    Đám cháy bắt đầu từ phía bên hông nhà máy.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu) và '-ndan' (chỉ xuất xứ) vào 'yan'. Âm đệm 't' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau trong hậu tố '-ı' và '-ndan'. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định hậu tố có dạng '-ından'.
Thể phản thân
  • "Adam, yangına karşı kendini yana attı."
    Người đàn ông ném mình sang một bên để tránh ngọn lửa.
    Thêm hậu tố '-ına' (biến cách đối cách) vào 'yan' thành 'yangın' (lửa) sau đó thêm '-a' (hướng), diễn tả hướng của hành động 'attı' (ném).
  • "Çocuk, annesine yanaştı."
    Đứa trẻ xích lại gần mẹ.
    Thêm hậu tố '-ına' (biến cách đối cách) vào 'yan' thành 'yan' sau đó thêm '-a' (hướng), diễn tả hướng của hành động 'yanaştı' (xích lại).
  • "Kedi, sobanın yanına sokuldu."
    Con mèo rúc vào gần lò sưởi.
    Thêm hậu tố '-ına' (biến cách đối cách) vào 'yan' thành 'yan' sau đó thêm '-a' (hướng), diễn tả hướng của hành động 'sokuldu' (rúc vào).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün parkta yürürken, bankın yanına oturdum."
    Hôm qua, khi đang đi dạo trong công viên, tôi đã ngồi xuống cạnh cái ghế.
    Thêm hậu tố '-ına' (yan + ına) vì 'yan' kết thúc bằng phụ âm và cần một hậu tố chỉ hướng (về phía). Hậu tố '-ına' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u -> ı) và nhỏ (4-way).
  • "Kütüphane okulun yanındaydı, bu yüzden oraya kolayca gidebildim."
    Thư viện ở cạnh trường học, vì vậy tôi có thể dễ dàng đến đó.
    Thêm hậu tố '-ında' (yan + ında) vì 'yan' kết thúc bằng phụ âm và cần một hậu tố chỉ vị trí (ở đâu đó). Hậu tố '-ında' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u -> ı) và nhỏ (4-way).
  • "Yangının yanında çok fazla bekledim, bu yüzden üşüttüm."
    Tôi đã đợi quá lâu cạnh ngọn lửa, vì vậy tôi bị cảm lạnh.
    Thêm hậu tố '-ında' (yan + ında) vì 'yan' kết thúc bằng phụ âm và cần một hậu tố chỉ vị trí (ở đâu đó). Hậu tố '-ında' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u -> ı) và nhỏ (4-way). Tuy nhiên, trong trường hợp này 'yan' (lửa - fire) chứ không phải 'yan' (bên cạnh - beside) được sử dụng, mặc dù cách viết giống nhau.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Evimin yanı deniz kenarıdır."
    Bên cạnh nhà tôi là bờ biển.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yan' (yanı) để chỉ vị trí bên cạnh thuộc về 'evim' (nhà của tôi). Hậu tố '-dır' được thêm vào để tạo thành câu danh từ, biểu thị đây là một sự thật hiển nhiên.
  • "Okulun yanındaki park çok güzeldir."
    Công viên bên cạnh trường học rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) và '-daki' (hậu tố tính từ quan hệ) vào 'yan' (yanındaki) để chỉ công viên ở vị trí bên cạnh trường học. Hậu tố '-dır' được thêm vào để tạo thành câu danh từ, biểu thị đây là một sự thật hiển nhiên.
  • "Restoran, postanenin yanında."
    Nhà hàng ở bên cạnh bưu điện.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố định vị cách) vào 'yan' (yanında) để chỉ vị trí bên cạnh (ở đâu). Âm 'n' là âm đệm được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)