(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanaşma
B1
isim (noun) B1 Tổng hợp (giao thông, công nghệ, sinh học)

yanaşma

/jɑnɑʃmɑ/
cập bến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanaşma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir geminin veya uzay aracının bir iskele veya limana yanaşması veya iki veya daha fazla uzay aracının birbirine bağlanması eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đưa một con tàu hoặc tàu vũ trụ vào bến tàu hoặc cảng, hoặc kết nối hai hoặc nhiều tàu vũ trụ lại với nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gemi limana yanaştı."

    "Con tàu đã cập bến cảng."

  • "Uzay aracı istasyona yanaşmaya hazırlanıyor."

    "Tàu vũ trụ đang chuẩn bị cập bến trạm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

ayrılma(Sự rời đi, sự tách ra) uzaklaşma(Sự di chuyển ra xa)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với trạng thái Dative (-e/-a) để chỉ nơi mà con tàu hoặc tàu vũ trụ đang cập bến.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Uzay mekiği istasyona yanaşmamış."
    Nghe nói tàu con thoi vũ trụ đã không cập bến trạm vũ trụ.
    Thêm hậu tố '-ma' để tạo dạng phủ định của danh động từ (verbal noun). Thêm hậu tố '-mış' để thể hiện thì quá khứ gián tiếp (tin đồn).
  • "Geminin limana yanaşması çok zor olmuş."
    Nghe nói việc con tàu cập cảng rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'yanaşma' để chỉ sự cập bến của con tàu. Thêm hậu tố '-ı' (chỉ định) để biểu thị đối tượng được nói đến.
  • "Söylentilere göre, yeni uzay araçları birbirine çok hızlı yanaşmışlar."
    Theo tin đồn, các tàu vũ trụ mới đã cập vào nhau rất nhanh.
    Thêm hậu tố '-mışlar' vào 'yanaşmış' để nhấn mạnh việc này là tin đồn và liên quan đến số nhiều (các tàu vũ trụ).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Geminin limana yanaşması heyecan vericiydi."
    Việc con tàu cập cảng thật là thú vị.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'yanaşma' để chỉ sự cập cảng của con tàu. Nguyên âm cuối 'a' nên dùng '-sı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Uzay araçlarının yanaşımını canlı olarak izledik."
    Chúng tôi đã xem trực tiếp việc các tàu vũ trụ kết nối với nhau.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'yanaşma' để biểu thị đối tượng của hành động 'izledik' (chúng tôi xem). Vì nguyên âm cuối là 'a', '-ı' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Yanaşım ücreti ne kadar?"
    Phí cập bến là bao nhiêu?
    Từ 'yanaşma' ở dạng nguyên thể (danh từ) và được sử dụng làm chủ ngữ. 'Ücreti' là một cụm danh từ sở hữu, nghĩa là 'phí của việc cập bến'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)