iskele
/isˈkele/
giàn giáo
Temel (A2)
Anlam "iskele" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnşaat, onarım veya temizlik sırasında bir binanın dışına kurulan geçici yapı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giàn giáo, một cấu trúc tạm thời bên ngoài một tòa nhà, được sử dụng trong khi xây dựng, sửa chữa hoặc làm sạch nó.
Örnekler (Ví dụ)
"İşçiler iskele üzerinde çalışıyorlar."
"Các công nhân đang làm việc trên giàn giáo."
"Yeni iskele kuruldu."
"Một giàn giáo mới đã được dựng lên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. Khi sử dụng với động từ, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn giới từ phù hợp (ví dụ: üzerinde - trên giàn giáo).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | iskele |
İskele çok kalabalıktı.
(Bến tàu rất đông đúc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | iskeleyi |
Balıkçılar iskeleyi temizledi.
(Những người đánh cá đã dọn dẹp bến tàu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | iskeleye |
Yolcular iskeleye doğru yürüdü.
(Hành khách đi về phía bến tàu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | iskelede |
İskelede oturup denizi seyrettim.
(Tôi ngồi trên bến tàu và ngắm biển.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | iskeleden |
Balıkçı tekneleri iskeleden ayrıldı.
(Những chiếc thuyền đánh cá rời bến tàu.) |
| Plural (Çoğul) | iskeleler |
Bütün iskeleler doluydu.
(Tất cả các bến tàu đều đầy.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"İşçiler iskeleyi kuruyorlar."Các công nhân đang dựng giàn giáo.Thêm hậu tố '-i' vào 'iskele' để chỉ tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'iskele' kết thúc bằng một nguyên âm (e), không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-i' vì nguyên âm cuối cùng của 'iskele' là 'e'.
-
"Duvarı boyamak için iskeleyi kullanacağız."Chúng ta sẽ sử dụng giàn giáo để sơn bức tường.Thêm hậu tố '-i' vào 'iskele' để chỉ tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'iskele' kết thúc bằng một nguyên âm (e), không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-i' vì nguyên âm cuối cùng của 'iskele' là 'e'.
-
"Rüzgar iskeleyi devirdi."Gió đã làm đổ giàn giáo.Thêm hậu tố '-i' vào 'iskele' để chỉ tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Vì 'iskele' kết thúc bằng một nguyên âm (e), không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-i' vì nguyên âm cuối cùng của 'iskele' là 'e'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"İnşaat işçileri iskelede dikkatli bir şekilde çalışıyor."Các công nhân xây dựng đang làm việc một cách cẩn thận trên giàn giáo.Hậu tố '-de' được thêm vào từ 'iskele' để tạo thành 'iskelede'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), vì nguyên âm cuối của 'iskele' là 'e', hậu tố phải là '-de' để chỉ vị trí 'ở trên/tại giàn giáo'.
-
"Ressam, binanın duvar resmini yapmak için bütün gün iskelede kaldı."Họa sĩ đã ở trên giàn giáo cả ngày để vẽ bức tranh tường của tòa nhà.Từ 'iskele' kết hợp với hậu tố vị trí cách '-de'. Nguyên âm 'e' trong 'iskele' yêu cầu hậu tố phải tuân theo dạng 'e-type' là '-de', biểu thị địa điểm diễn ra hành động 'kalmak' (ở lại).
-
"İskelede unutulmuş bir alet çantası gördüm."Tôi đã nhìn thấy một túi dụng cụ bị bỏ quên trên giàn giáo.Hậu tố '-de' được thêm vào 'iskele' để chỉ nơi chốn 'ở đâu'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn quyết định dạng của hậu tố: nguyên âm cuối 'e' của 'iskele' đi với hậu tố '-de'.
Hậu tố sở hữu
-
"İnşaat ustası, "Benim iskelem çok sağlamdır," dedi."Người thợ xây nói, "Giàn giáo của tôi rất chắc chắn."Từ "iskele" (giàn giáo) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít "-m" để tạo thành "iskelem" (giàn giáo của tôi). "İskele" kết thúc bằng nguyên âm 'e', và hậu tố sở hữu '-m' được thêm trực tiếp sau nguyên âm này.
-
"Şirketin iskelesi güvenliğiyle biliniyor."Giàn giáo của công ty nổi tiếng về độ an toàn.Từ "iskele" (giàn giáo) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít "-si" để tạo thành "iskelesi" (giàn giáo của nó/của công ty). Vì "iskele" kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít bắt đầu bằng nguyên âm, âm đệm "s" được sử dụng để ngăn chặn hai nguyên âm gặp nhau. Nguyên âm 'i' của hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i) với nguyên âm cuối 'e' của từ gốc.
-
"İnşaat projenizde kullandığınız iskeleniz standartlara uygun mu?"Giàn giáo mà quý vị sử dụng trong dự án xây dựng của mình có đạt tiêu chuẩn không?Từ "iskele" (giàn giáo) được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (hoặc số ít trang trọng) "-niz" để tạo thành "iskeleniz" (giàn giáo của quý vị). "İskele" kết thúc bằng nguyên âm 'e', và nguyên âm 'i' của hậu tố "-niz" tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (e → i).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"İşçiler şu anda iskeleyi kuruyorlar."Công nhân đang dựng giàn giáo.Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố chỉ định đối tượng - accusative case) vào 'iskele' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kurmak' (dựng). Sau đó, hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-lar' (số nhiều ngôi thứ ba) được thêm vào động từ 'kurmak'.
-
"Bu eski binanın iskelesi çöküyor."Giàn giáo của tòa nhà cổ này đang sập.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'iskele' để chỉ sự sở hữu của 'binanın' (của tòa nhà). Sau đó, động từ 'çökmek' (sập) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
-
"Ressamlar iskelede resim yapıyorlar."Các họa sĩ đang vẽ tranh trên giàn giáo.Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) vào 'iskele' để chỉ vị trí diễn ra hành động 'resim yapmak' (vẽ tranh). Sau đó, động từ 'yapmak' (làm) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor' và thêm hậu tố '-lar' (số nhiều ngôi thứ ba).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
