(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanlış
A2
Sıfat A2 Chung

yanlış

/janˈɫɯʃ/
không chính xác
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanlış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğru olmayan, hatalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu cevap yanlış."

    "Câu trả lời này sai."

  • "Yanlış anlama!"

    "Đừng hiểu sai!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)