yapraklı
[jɑpɾɑkˈɫɯ]
phủ đầy lá
Temel (A2)
Anlam "yapraklı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yaprakları olan; yapraklarla kaplı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tán lá; được bao phủ bởi lá.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçedeki ağaçlar yapraklı."
"Những cái cây trong vườn phủ đầy lá."
"Bu yapraklı bitki çok güzel."
"Cây phủ đầy lá này rất đẹp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'ı' trong hậu tố '-lı'
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Sadece yaz aylarında yapraklıya dönen bu orman, çok sayıda yaban hayatına ev sahipliği yapar."Khu rừng này, chỉ chuyển mình thành cây lá xanh tươi vào mùa hè, là nơi trú ngụ của nhiều loài động vật hoang dã.Hậu tố '-ya' (dative case) được thêm vào 'yapraklı'. Từ 'yapraklı' ở đây được dùng như một danh từ hóa (nghĩa là 'cái có lá') và hậu tố này chỉ sự biến đổi 'đến/thành cái gì đó có lá', phù hợp với động từ 'dönmek' (chuyển mình, trở thành). Âm đệm 'y' được sử dụng trước hậu tố '-a' vì từ 'yapraklı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı'. Động tính từ '-en' (từ gốc động từ 'dön-') đã được sử dụng và tuân thủ hòa âm nguyên âm (E-harmony).
-
"Kışın bile yapraklıdan gelen taze havayı soluyan bir kasaba halkı vardı."Đã có một dân làng hít thở không khí trong lành từ những thứ có lá ngay cả vào mùa đông.Hậu tố '-dan' (ablative case) được thêm vào 'yapraklı'. Từ 'yapraklı' ở đây được dùng như một danh từ hóa (nghĩa là 'cái có lá') và hậu tố này chỉ nguồn gốc 'từ cái gì đó có lá', bổ nghĩa cho động từ 'gelen' (đến từ). Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa âm nguyên âm (A-harmony) vì nguyên âm cuối của 'yapraklı' là 'ı'. Động tính từ '-an' (từ gốc động từ 'solu-') đã được sử dụng và tuân thủ hòa âm nguyên âm (A-harmony), với âm đệm 'y' được thêm vào gốc 'solu-'.
-
"Baharda, her tarafın yapraklıya büründüğünü gören herkesin içi huzur dolar."Vào mùa xuân, trái tim mọi người những người thấy mọi thứ được bao phủ bởi cây lá xanh tươi đều tràn ngập bình yên.Hậu tố '-ya' (dative case) được thêm vào 'yapraklı'. Từ 'yapraklı' ở đây được dùng như một danh từ hóa (nghĩa là 'cái có lá') và hậu tố này chỉ sự bao phủ 'đến/thành cái gì đó có lá', phù hợp với động từ 'bürünmek' (bao phủ). Âm đệm 'y' được sử dụng trước hậu tố '-a' vì từ 'yapraklı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı'. Động tính từ '-en' (từ gốc động từ 'gör-') đã được sử dụng và tuân thủ hòa âm nguyên âm (E-harmony).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
