(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yaralı
B1
Sıfat B1 Tổng quát

yaralı

/jaɾaˈɫɯ/
mang sẹo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yaralı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücudunda yara olan, incinmiş, zedelenmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang vết sẹo; bị tổn thương bởi một trải nghiệm trong quá khứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Savaş, ülkede derin yaralar bıraktı."

    "Chiến tranh đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên đất nước."

  • "O, geçmişin yaralarını sarmaya çalışıyor."

    "Cô ấy đang cố gắng chữa lành những vết thương trong quá khứ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bereli(bầm dập) hasarlı(hư hỏng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có thể được sử dụng cả nghĩa đen (vết thương thể xác) và nghĩa bóng (vết thương tinh thần). Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı' trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)