hasarlı
[hɑːsɑɾˈɫɯ]
gan bị tổn thương
İyi (B2)
Anlam "hasarlı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zarar görmüş, bozulmuş, tahrip olmuş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị tổn thương hoặc hư hại về mặt thể chất hoặc tinh thần; bị hỏng hoặc bị phá hủy.
Örnekler (Ví dụ)
"Karaciğeri hasarlı olduğu için dikkatli beslenmeli."
"Vì gan của anh ấy bị tổn thương nên anh ấy phải ăn uống cẩn thận."
"Depremde birçok bina hasarlı hale geldi."
"Nhiều tòa nhà bị hư hại trong trận động đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Hasar' là danh từ gốc, '-lı' là hậu tố tạo thành tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Hasarlı arabadan kurtulmak için tamirciye götürdüm."Tôi đã mang chiếc xe bị hư hỏng đến thợ sửa xe để loại bỏ nó.Từ 'hasarlı' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'araba'. Hậu tố '-dan' được thêm vào 'araba' để chỉ xuất phát cách (từ chiếc xe bị hư hỏng).
-
"Depremden sonra hasarlı binalardan uzak durmalıyız."Chúng ta nên tránh xa các tòa nhà bị hư hại sau trận động đất.Từ 'hasarlı' không đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'binalar'. Hậu tố '-dan' được thêm vào 'deprem' để chỉ xuất phát cách (từ trận động đất).
-
"Hasarından dolayı buzdolabını değiştirmek zorunda kaldık."Chúng tôi buộc phải thay tủ lạnh vì hư hỏng của nó.Từ 'hasar' chuyển thành 'hasarından' do: 'hasar' (hư hỏng) + '-ı' (sở hữu cách, của nó) + '-ndan' (xuất phát cách, vì/từ sự hư hỏng của nó). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> ı) và âm đệm 'n' được sử dụng.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Arabanın hasarı çok büyük."Thiệt hại của chiếc xe hơi rất lớn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'hasar' trong trường hợp này vì 'hasar' là chủ ngữ (subject) và đứng trước hậu tố sở hữu '-ı' của 'arabanın'.
-
"Binanın hasarının nedeni depremdi."Nguyên nhân gây ra thiệt hại của tòa nhà là do động đất.Hậu tố '-ı' đã được thêm vào 'hasar' (hasar -> hasarı). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Hậu tố này chỉ ra đối tượng bị tác động (thiệt hại) thuộc về 'binanın' (của tòa nhà).
-
"Köprünün hasarları onarıldı."Những thiệt hại của cây cầu đã được sửa chữa.Hậu tố '-ları' đã được thêm vào 'hasar' (hasar -> hasarları). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a). Số nhiều '-lar' được thêm vào vì có nhiều thiệt hại. Hậu tố này chỉ ra các đối tượng bị tác động (thiệt hại) thuộc về 'köprünün' (của cây cầu).
Câu mệnh lệnh
-
"Hasarlı arabayı tamir et!"Hãy sửa chiếc xe bị hư hỏng!Không có hậu tố nào được thêm vào 'hasarlı' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'araba'. Câu này sử dụng động từ 'tamir et' ở dạng mệnh lệnh (Emir Kipi).
-
"Hasarlı bölgelere yardım gönderin!"Hãy gửi viện trợ đến các khu vực bị thiệt hại!Không có hậu tố nào được thêm vào 'hasarlı' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'bölgeler'. Câu này sử dụng động từ 'gönderin' ở dạng mệnh lệnh (Emir Kipi) số nhiều.
-
"Hasarlı eşyaları at gitsin!"Vứt bỏ những đồ vật hư hỏng đi!Không có hậu tố nào được thêm vào 'hasarlı' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'eşyaları'. Câu này sử dụng cụm động từ 'at gitsin' ở dạng mệnh lệnh (Emir Kipi).
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Çalışanlara, hasarlıya dokunmamaları gerektiğini söylediler."Họ đã nói với các nhân viên rằng họ không nên chạm vào thứ bị hỏng.Từ 'hasarlı' được dùng như một danh từ ('thứ bị hỏng') và được thêm hậu tố '-ya'. 'y' là âm đệm giữa nguyên âm 'ı' (nguyên âm cuối của 'hasarlı') và hậu tố dative '-a'. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, nguyên âm cuối 'ı' của 'hasarlı' khiến hậu tố dative là '-a' (tương tự như 'masa' -> 'masaya'). Hậu tố dative '-ya' chỉ ra 'hasarlı' là mục tiêu của hành động 'dokunmamaları' (không chạm vào).
-
"Bana, hasarlıdan uzak durmam gerektiğini söylediler."Họ đã nói với tôi rằng tôi phải tránh xa thứ bị hỏng.Từ 'hasarlı' được dùng như một danh từ ('thứ bị hỏng') và được thêm hậu tố '-dan' (hậu tố ablative - từ/khỏi). Nguyên âm cuối của 'hasarlı' là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố ablative sẽ là '-dan' (ví dụ: 'evden', 'okuldan'). Hậu tố '-dan' chỉ ra 'hasarlı' là điểm xuất phát của hành động 'uzak durmak' (tránh xa).
-
"Usta, hasarlının tamirinin zor olduğunu belirtti."Người thợ cả đã tuyên bố rằng việc sửa chữa của thứ bị hỏng thì khó.Từ 'hasarlı' được dùng như một danh từ ('thứ bị hỏng') và được thêm hậu tố '-nın' (hậu tố genitive - của). 'n' là âm đệm giữa nguyên âm 'ı' (nguyên âm cuối của 'hasarlı') và hậu tố genitive '-ın'. Theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (I-type), nguyên âm cuối 'ı' của 'hasarlı' khiến hậu tố genitive là '-nın' (tương tự như 'kapı' -> 'kapının'). Hậu tố '-nın' chỉ ra sự sở hữu trong cụm danh từ 'hasarlının tamiri' (việc sửa chữa của cái bị hỏng).
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün geceki fırtınada arabanın kapısı hasarlandı."Cánh cửa xe hơi đã bị hư hại trong cơn bão đêm qua.Hậu tố '-lan' (hasar + lan) được thêm vào để tạo thành động từ từ danh từ 'hasar', có nghĩa là 'bị hư hại'. '-dı' là hậu tố của thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Depremde birçok bina hasarlandı ve kullanılamaz hale geldi."Nhiều tòa nhà đã bị hư hại trong trận động đất và trở nên không thể sử dụng được.Hậu tố '-lan' (hasar + lan) được thêm vào để tạo thành động từ từ danh từ 'hasar', có nghĩa là 'bị hư hại'. '-dı' là hậu tố của thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Sel felaketinde yollar çok hasarlandı, ulaşım zorlaştı."Các con đường đã bị hư hại nặng nề trong trận lũ lụt, giao thông trở nên khó khăn.Hậu tố '-lan' (hasar + lan) được thêm vào để tạo thành động từ từ danh từ 'hasar', có nghĩa là 'bị hư hại'. '-dı' là hậu tố của thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Bina, deprem yüzünden yavaş yavaş hasarlanıyor."Tòa nhà đang dần dần bị hư hại do động đất.Từ 'hasarlı' (tính từ, nghĩa là 'bị hư hại') có gốc danh từ là 'hasar' (sự hư hại). Để biểu thị hành động 'đang bị hư hại', chúng ta sử dụng động từ 'hasarlanmak' (trở nên hư hại, bị hư hại). Động từ này được hình thành từ 'hasar' kết hợp với hậu tố '-lan' (thể hiện sự biến đổi hoặc thụ động). Sau đó, động từ 'hasarlanmak' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn bằng cách thêm hậu tố '-ıyor'. Nguyên âm 'ı' trong '-ıyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối của gốc động từ (hasarlan-).
-
"Telefonumun ekranı düşme sonucu çatlayarak hasarlanıyor."Màn hình điện thoại của tôi đang bị hư hại do rơi vỡ.Từ 'hasarlı' (tính từ, nghĩa là 'bị hư hại') có gốc danh từ là 'hasar' (sự hư hại). Để biểu thị hành động 'đang bị hư hại', chúng ta sử dụng động từ 'hasarlanmak' (trở nên hư hại, bị hư hại). Động từ này được hình thành từ 'hasar' kết hợp với hậu tố '-lan' (thể hiện sự biến đổi hoặc thụ động). Sau đó, động từ 'hasarlanmak' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn bằng cách thêm hậu tố '-ıyor'. Nguyên âm 'ı' trong '-ıyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối của gốc động từ (hasarlan-).
-
"Kütüphanedeki eski kitaplar nemden dolayı hasarlanıyor."Những cuốn sách cũ trong thư viện đang bị hư hại do độ ẩm.Từ 'hasarlı' (tính từ, nghĩa là 'bị hư hại') có gốc danh từ là 'hasar' (sự hư hại). Để biểu thị hành động 'đang bị hư hại', chúng ta sử dụng động từ 'hasarlanmak' (trở nên hư hại, bị hư hại). Động từ này được hình thành từ 'hasar' kết hợp với hậu tố '-lan' (thể hiện sự biến đổi hoặc thụ động). Sau đó, động từ 'hasarlanmak' được chia ở thì hiện tại tiếp diễn bằng cách thêm hậu tố '-ıyor'. Nguyên âm 'ı' trong '-ıyor' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) với nguyên âm cuối của gốc động từ (hasarlan-).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Hasarlı arabayı tamir ettirmek çok pahalıya mal oldu."Việc sửa chiếc xe bị hư hỏng tốn rất nhiều tiền.Hậu tố '-lı' đã biến 'hasar' thành tính từ 'hasarlı' (bị hư hỏng). Sau đó, 'hasarlı' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'araba' (xe).
-
"Depremde birçok bina hasarlandı."Nhiều tòa nhà đã bị hư hại trong trận động đất.Hậu tố '-lan' đã được thêm vào 'hasar' để tạo thành động từ 'hasarlanmak' (bị hư hại). 'Hasarlandı' là dạng quá khứ của động từ này.
-
"Hasarlı malların iadesi için müşteri hizmetleriyle iletişime geçin."Hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng để trả lại hàng hóa bị hư hỏng.Hậu tố '-lı' đã biến 'hasar' thành tính từ 'hasarlı' (bị hư hỏng). 'Hasarlı' được sử dụng để mô tả 'mallar' (hàng hóa).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
