yasa dışı
/jɑsɑ dɯʃɯ/
bất hợp pháp
Orta (B1)
Anlam "yasa dışı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kanunlara, kurallara veya geleneklere aykırı olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị cấm theo luật, quy tắc hoặc phong tục tập quán.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yasa dışı bir eylemdi."
"Đó là một hành động bất hợp pháp."
"Yasa dışı yollardan para kazanmak çok tehlikelidir."
"Kiếm tiền bằng những con đường bất hợp pháp rất nguy hiểm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Ví dụ: 'yasa dışı' (ngoài vòng pháp luật) có thể có các biến thể như 'yasaya aykırı' (trái với pháp luật) tùy thuộc vào ngữ cảnh và hậu tố đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yasa dışı |
Bu yasa dışı bir eylem.
(Đây là một hành động bất hợp pháp.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yasa dışıyı |
Polis yasa dışıyı yakaladı.
(Cảnh sát đã bắt được kẻ bất hợp pháp.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yasa dışıya |
Yasa dışıya karşı mücadele etmeliyiz.
(Chúng ta phải chiến đấu chống lại sự bất hợp pháp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yasa dışıda |
Yasa dışıda her türlü kötülük bulunur.
(Trong sự bất hợp pháp có đủ mọi loại tệ nạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yasa dışıdan |
Yasa dışıdan uzak durmalıyız.
(Chúng ta phải tránh xa sự bất hợp pháp.) |
| Plural (Çoğul) | yasa dışılar |
Yasa dışılar toplum için tehlikelidir.
(Những kẻ bất hợp pháp nguy hiểm cho xã hội.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Yasa dışına çıkan şirketlere ağır cezalar verilecek."Các công ty đi ngược lại pháp luật sẽ phải chịu những hình phạt nặng nề.Hậu tố '-a' được thêm vào 'yasa dışı' để biến nó thành trạng ngữ chỉ phương hướng (dative case), bổ nghĩa cho động từ 'çıkmak'. Vì nguyên âm cuối của 'yasa dışı' là 'ı', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, ta thêm '-a'.
-
"Yasa dışı ilan edilen eylemler protesto edildi."Các hành động bị tuyên bố là bất hợp pháp đã bị phản đối.Từ 'ilan edilen' là một mệnh đề quan hệ rút gọn (participle clause) sử dụng động tính từ '-an'. Cụm 'yasa dışı ilan edilen' có nghĩa là 'bị tuyên bố là bất hợp pháp'.
-
"Yasa dışı faaliyet gösteren örgütler yakalandı."Các tổ chức hoạt động bất hợp pháp đã bị bắt.Cụm 'yasa dışı faaliyet gösteren' là một mệnh đề quan hệ rút gọn (participle clause) sử dụng động tính từ '-an'. Cụm này có nghĩa là 'hoạt động bất hợp pháp'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
