yaşlı
/jɑʃˈɫɯ/
người lớn tuổi
Temel (A2)
Anlam "yaşlı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İleri yaşta olan kimse; genç olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người lớn tuổi; người cao tuổi.
Örnekler (Ví dụ)
"Yaşlı adam parkta oturuyordu."
"Ông già đang ngồi trong công viên."
"Yaşlılara saygı göstermeliyiz."
"Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'a' thường biến đổi thành 'e' hoặc 'ı' thành 'i' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Yaşlı adama yardım ettim."Tôi đã giúp đỡ người đàn ông lớn tuổi.Thêm hậu tố '-ya' (âm đệm 'y') vào 'yaşlı' để nối với '-a' (dative case) chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'giúp đỡ'.
-
"Bu yaşlı kadın çok tecrübelidir."Người phụ nữ lớn tuổi này rất giàu kinh nghiệm.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yaşlı' vì nó đang ở dạng tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'kadın'.
-
"Yaşlıların tecrübelerinden faydalanmalıyız."Chúng ta nên tận dụng kinh nghiệm của những người lớn tuổi.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'yaşlı', sau đó thêm '-ın' (sở hữu cách) để chỉ 'của những người lớn tuổi', sau đó thêm '-dan' (ablative case) để chỉ 'từ kinh nghiệm của những người lớn tuổi'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Yaşlanarak daha bilge oldu."Ông ấy trở nên khôn ngoan hơn khi già đi.Hậu tố '-an' được thêm vào 'yaşlı' để tạo thành động từ 'yaşlanmak' (già đi). Hậu tố '-arak' sau đó được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức trở nên khôn ngoan.
-
"Yaşlıca görünerek gençleri şaşırttı."Cô ấy làm những người trẻ tuổi ngạc nhiên bằng cách trông có vẻ già hơn.Hậu tố '-ca' được thêm vào 'yaşlı' để chỉ sự xấp xỉ, 'yaşlıca' nghĩa là 'có vẻ già'. Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách cô ấy làm người trẻ ngạc nhiên.
-
"Yaşlılığı kabullenerek huzur buldu."Anh ấy tìm thấy sự bình yên bằng cách chấp nhận tuổi già.Hậu tố '-lık' được thêm vào 'yaşlı' để tạo thành danh từ trừu tượng 'yaşlılık' (tuổi già). Hậu tố '-ı' được thêm vào để xác định (tuổi già của anh ấy). Hậu tố '-arak' sau đó được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách anh ấy tìm thấy sự bình yên.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Yaşlılar parkta oturuyorlar."Những người già đang ngồi trong công viên.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'yaşlı' để tạo thành số nhiều 'yaşlılar' (những người già). Động từ 'oturuyorlar' cũng được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Bu şehirde çok sayıda yaşlı insan var."Có rất nhiều người lớn tuổi ở thành phố này.Ở đây, 'yaşlı' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'insan', vì vậy không cần thêm hậu tố số nhiều vào 'yaşlı'.
-
"Yaşlıların tecrübelerinden faydalanmalıyız."Chúng ta nên tận dụng kinh nghiệm của những người lớn tuổi.Hậu tố '-ların' (cách sở hữu số nhiều) được thêm vào 'yaşlı' để chỉ 'của những người già'. '-lar' để tạo số nhiều và '-ın' là hậu tố sở hữu.
Thì Tương lai
-
"Seneye yaşlı teyzem Avrupa'ya gidecek."Năm tới, người cô lớn tuổi của tôi sẽ đi châu Âu.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yaşlı' vì nó là tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho 'teyze' (cô). 'Gidecek' chia thì tương lai ngôi thứ 3 số ít (o/ona) của động từ 'gitmek'.
-
"Yaşlıların hayat tecrübeleri bize yol gösterecek."Những kinh nghiệm sống của người lớn tuổi sẽ chỉ đường cho chúng ta.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'yaşlı' để tạo thành số nhiều ('yaşlılar' - những người lớn tuổi). Hậu tố '-ın' (biến đổi thành -ların) là hậu tố sở hữu cách (genitive case) chỉ sự sở hữu của 'hayat tecrübeleri' (kinh nghiệm sống) đối với 'yaşlılar'. 'Gösterecek' chia thì tương lai ngôi thứ 3 số ít (o/ona) của động từ 'göstermek'.
-
"Bu köyde yaşlıca bir adamla tanışacaksın."Bạn sẽ gặp một người đàn ông có vẻ lớn tuổi trong ngôi làng này.Hậu tố '-ca' được thêm vào 'yaşlı' để mang nghĩa 'có vẻ, hơi' (yaşlıca - có vẻ lớn tuổi). 'Tanışacaksın' chia thì tương lai ngôi thứ 2 số ít (sen) của động từ 'tanışmak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
