(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genç
A1
isim A1 Xã hội học, Nhân khẩu học

genç

/gentʃ/
thanh niên
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "genç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ergenlik çağından çıkmış, yetişkinliğe adım atmış kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người ở độ tuổi cuối thiếu niên hoặc đầu hai mươi; những cá nhân đang chuyển từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gençler geleceğimizdir."

    "Thanh niên là tương lai của chúng ta."

  • "O, çok genç yaşta evlendi."

    "Cô ấy kết hôn khi còn rất trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Gençte büyük bir potansiyel görüyorum."
    Tôi thấy một tiềm năng lớn ở người trẻ.
    Thêm hậu tố '-te' vào 'genç' (genç + de -> gençte). 'de' là hậu tố Vị trí cách, nghĩa là 'ở/tại/trong'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ: e -> e. Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng.
  • "Gençlerde umut var."
    Có hy vọng ở những người trẻ.
    Thêm hậu tố '-lerde' vào 'genç' (genç + lerde -> gençlerde). '-lerde' là hậu tố Vị trí cách số nhiều, nghĩa là 'ở/tại/trong những'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: e -> e.
  • "O gençte çok şey buldum."
    Tôi đã tìm thấy rất nhiều điều ở người trẻ đó.
    Thêm hậu tố '-te' vào 'genç' (genç + de -> gençte). '-te' là hậu tố Vị trí cách, nghĩa là 'ở/tại/trong'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ: e -> e. Quy tắc biến âm phụ âm không áp dụng.
Thể sai khiến
  • "Annem, kardeşim çok yaramaz olduğu için beni ona genç yaşta ablalık ettirdi."
    Vì em trai tôi rất nghịch ngợm nên mẹ đã khiến tôi làm chị nó từ khi còn trẻ.
    Thêm hậu tố '-lik' (tạo danh từ trừu tượng từ tính chất) vào 'genç' thành 'gençlik' (tuổi trẻ). Thêm hậu tố '-te' (chỉ trạng thái 'ở, tại, trong'). '-liği' là đối cách chỉ định, '-ne' là cách sở hữu (sở hữu cho 'bana' - cho tôi). '-Ettirdi' là thể sai khiến của động từ 'etmek'.
  • "Patron, şirketin geleceği için genç ve yetenekli mühendisleri işe aldırttı."
    Ông chủ đã cho tuyển dụng những kỹ sư trẻ và tài năng để phục vụ tương lai của công ty.
    Từ 'genç' ở dạng nguyên thể không thay đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'mühendisleri' (những kỹ sư). '-leri' là hậu tố số nhiều, '-i' là hậu tố đối cách xác định (chỉ rõ đối tượng được tác động). '-dirtti' là thể sai khiến của động từ 'aldırmak'.
  • "Öğretmen, öğrencilerin gençliklerini en iyi şekilde değerlendirmelerini sağlattı."
    Giáo viên đã khiến học sinh tận dụng tốt nhất tuổi trẻ của họ.
    Thêm hậu tố '-lik' (tạo danh từ trừu tượng từ tính chất) vào 'genç' thành 'gençlik' (tuổi trẻ). '-lerini' là hậu tố sở hữu số nhiều (tuổi trẻ CỦA HỌ). '-i' là hậu tố đối cách xác định (chỉ rõ đối tượng được tác động). '-saglattı' là thể sai khiến của động từ 'sağlamak'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Gençse, enerjik olur. "
    Nếu còn trẻ, người ta sẽ tràn đầy năng lượng.
    Thêm hậu tố '-se' vào 'genç' để tạo thành mệnh đề điều kiện. Vì 'genç' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Gençsen, dünyayı gezmelisin."
    Nếu bạn còn trẻ, bạn nên đi du lịch thế giới.
    Thêm hậu tố '-sen' (ngôi thứ hai số ít của Şart Kipi) vào 'genç'. 'Genç' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Vowel harmony: 'e' (từ 'genç') -> 'e' (trong '-sen').
  • "Gençsek, geleceği inşa etmeliyiz."
    Nếu chúng ta còn trẻ, chúng ta phải xây dựng tương lai.
    Thêm hậu tố '-sek' (ngôi thứ nhất số nhiều của Şart Kipi) vào 'genç'. 'Genç' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Vowel harmony: 'e' (từ 'genç') -> 'e' (trong '-sek').
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Gençleşince hayata daha farklı bakmaya başladı."
    Từ khi trẻ lại, anh ấy bắt đầu nhìn cuộc sống khác đi.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở nên/biến thành) và '-ince' (khi/từ khi). '-leş' biến 'genç' thành động từ (trở nên trẻ). '-ince' biến động từ thành trạng từ thời gian (khi/từ khi).
  • "Gençliğince spora çok zaman ayırdı."
    Trong suốt tuổi trẻ của mình, anh ấy đã dành rất nhiều thời gian cho thể thao.
    Thêm hậu tố '-lik' (trạng thái/thời kỳ) và '-ince' (trong suốt). '-lik' biến 'genç' thành danh từ chỉ thời kỳ (tuổi trẻ). '-ince' biến danh từ thành trạng từ thời gian (trong suốt thời gian đó).
  • "Gençler çoğalınca şehir daha hareketli oldu."
    Từ khi những người trẻ tuổi tăng lên, thành phố trở nên náo nhiệt hơn.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-ince' (khi/từ khi). '-ler' biến 'genç' thành số nhiều (những người trẻ). '-ince' biến động từ thành trạng từ thời gian (khi/từ khi).
Câu mệnh lệnh
  • "Gençlere örnek ol!"
    Hãy làm gương cho những người trẻ!
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-e' (dative case, chỉ đối tượng tác động) vào 'genç'. '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều. '-e' được thêm vào vì động từ 'olmak' (làm, trở thành) ở dạng mệnh lệnh (emir kipi) thường đi với dative case để chỉ đối tượng được nhắm đến.
  • "Gençleri spora teşvik et."
    Hãy khuyến khích những người trẻ tham gia thể thao.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (accusative case, chỉ đối tượng trực tiếp) vào 'genç'. '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều. '-i' được thêm vào vì 'teşvik etmek' (khuyến khích) yêu cầu đối tượng trực tiếp phải ở accusative case.
  • "Genç yaşta başarılı olmaya çalış."
    Hãy cố gắng thành công khi còn trẻ.
    Ở đây, 'genç' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'yaş' (tuổi). Không có hậu tố nào được thêm vào 'genç' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là tính từ.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Ben o gence yardım edeyim."
    Để tôi giúp đỡ người trẻ đó.
    Từ "genç" đã được thêm hậu tố cách dative "-e" để chỉ người nhận hành động. Vì "genç" kết thúc bằng phụ âm "ç" và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm "e", "ç" đã biến đổi thành "c" (biến âm phụ âm) và tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (E -> E).
  • "Biz etkinliğimize bütün gençleri davet edelim."
    Chúng ta hãy mời tất cả những người trẻ đến sự kiện của chúng ta.
    Từ "genç" đã được thêm hậu tố số nhiều "-ler" và sau đó là hậu tố cách accusative "-i". Hậu tố "-i" tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (E -> İ) sau nguyên âm "e" của "gençler".
  • "O, gencin duygularını anlamaya çalışa."
    Anh/Cô ấy hãy cố gắng hiểu cảm xúc của người trẻ đó.
    Từ "genç" đã được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) "-in". Vì "genç" kết thúc bằng phụ âm "ç" và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm "i", "ç" đã biến đổi thành "c" (biến âm phụ âm) và tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (E -> İ).
Thì Tương lai
  • "Gençler gelecekte ülkeyi yönetecekler."
    Những người trẻ sẽ điều hành đất nước trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-ler' để chỉ số nhiều của 'genç' (những người trẻ). Sau đó, động từ 'yönetmek' (điều hành) được chia ở thì tương lai với hậu tố '-ecek' và '-ler' (ngôi thứ ba số nhiều).
  • "Bu genç adam, gelecek yıl kendi işini kuracak."
    Người đàn ông trẻ này sẽ thành lập công việc kinh doanh riêng của mình vào năm tới.
    Từ 'genç' được dùng ở dạng số ít. Động từ 'kurmak' (thành lập) được chia ở thì tương lai với hậu tố '-acak' (ngôi thứ ba số ít).
  • "Gençlerin çoğu, gelecekte daha iyi bir dünya yaratacaklarına inanıyor."
    Phần lớn những người trẻ tin rằng họ sẽ tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn trong tương lai.
    Thêm hậu tố '-ler' để chỉ số nhiều của 'genç' (những người trẻ). Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách (gençlerin çoğu: phần lớn của những người trẻ). Động từ 'yaratmak' (tạo ra) được chia ở thì tương lai với hậu tố '-acak' (ngôi thứ ba số nhiều).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Gazetede okudum. Genç adam, bankadan para çalmış."
    Tôi đọc trên báo. Người thanh niên đó đã ăn trộm tiền từ ngân hàng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'genç' ở đây, vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'adam' (người). 'çalmış' là động từ chia ở thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman).
  • "Duydum ki, o gençlerin hepsi tatile gitmiş."
    Tôi nghe nói rằng tất cả những người trẻ đó đã đi nghỉ.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'genç' để chỉ số nhiều (những người trẻ), và thể hiện sự sở hữu (của những người trẻ). 'gitmiş' là động từ chia ở thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman).
  • "Annesi anlatmıştı. Gençliğinde çok yaramazmış."
    Mẹ anh ấy đã kể. Hồi trẻ anh ấy rất nghịch ngợm.
    Hậu tố '-liğinde' được thêm vào 'genç' để tạo thành danh từ trừu tượng 'gençlik' (thời trẻ), sau đó thêm hậu tố '-inde' để chỉ trạng thái 'trong thời trẻ'. 'yaramazmış' là tính từ chia ở thì quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün parkta genç bir kız gördüm. O çok güzeldi."
    Hôm qua tôi đã thấy một cô gái trẻ trong công viên. Cô ấy rất xinh đẹp.
    Từ 'genç' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'kız' (cô gái), không cần thêm hậu tố. Tuy nhiên, 'gördüm' chia theo thì quá khứ xác định ngôi 'ben'.
  • "Ahmet eskiden çok gençti, şimdi yaşlandı."
    Ahmet ngày xưa rất trẻ, bây giờ đã già rồi.
    Tương tự, 'genç' ở đây là tính từ. '-ti' là hậu tố của thì quá khứ xác định nhưng được thêm vào 'yaşlandı' (đã già).
  • "Ben de bir zamanlar gençtim."
    Tôi cũng đã từng trẻ.
    Ở đây 'genç' là tính từ. Hậu tố '-tim' được thêm vào để diễn tả 'tôi đã từng trẻ'. '-ti' là hậu tố của thì quá khứ xác định ngôi 'ben' (tôi), và '-m' là hậu tố sở hữu cách (belonging affix) cho ngôi 'ben'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)