popüler
/popylæɾ/
phổ biến hơn
Temel (A2)
Anlam "popüler" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok sayıda insan tarafından beğenilen, sevilen veya desteklenen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được nhiều người thích, yêu thích hoặc ủng hộ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şarkı çok popüler oldu."
"Bài hát này đã trở nên rất phổ biến."
"Türk dizileri son yıllarda çok popüler."
"Phim truyền hình Thổ Nhĩ Kỳ rất phổ biến trong những năm gần đây."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'popüler' không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm. Nó có thể được sử dụng trực tiếp với các hậu tố thích hợp để tạo thành các từ hoặc cụm từ mới.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
