(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerel
B1
sıfat B1 Nghiên cứu môi trường, Địa lý, Kinh tế

yerel

/jeˈɾel/
quy mô địa phương
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir yer veya bölge ile ilgili olan, o yere özgü olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc có ảnh hưởng chủ yếu trong một khu vực địa lý hoặc cộng đồng hạn chế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yerel seçimlerde oy kullanmak önemlidir."

    "Việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử địa phương rất quan trọng."

  • "Yerel ürünler tüketmek ekonomiye katkı sağlar."

    "Tiêu thụ các sản phẩm địa phương đóng góp vào nền kinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mahalli(địa phương) bölgesel(khu vực)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): 'yerel' là một từ gốc Thổ Nhĩ Kỳ, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i'. Khi thêm hậu tố, nguyên âm của hậu tố sẽ thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yerel
Yerel seçimler yaklaşıyor.
(Các cuộc bầu cử địa phương đang đến gần.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yereli
Yerel yönetimi eleştirdi.
(Anh ấy đã chỉ trích chính quyền địa phương.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yerele
Yerele daha fazla kaynak aktarılmalı.
(Nhiều nguồn lực hơn nên được chuyển đến địa phương.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yerelde
Yerelde birçok sorun var.
(Có nhiều vấn đề ở địa phương.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yerelden
Yerelden gelen haberler iyi değil.
(Tin tức từ địa phương không tốt.)
Plural (Çoğul) yereller
Yereller daha fazla desteklenmeli.
(Các [tổ chức] địa phương cần được hỗ trợ nhiều hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yerelleşen ekonomik faaliyetler, bölgedeki işsizliği azaltmaya yardımcı oluyor."
    Các hoạt động kinh tế địa phương hóa giúp giảm thiểu tình trạng thất nghiệp trong khu vực.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ từ tính từ 'yerel', nghĩa là 'trở nên địa phương'. Sau đó, '-en' (sıfat-fiil) biến động từ thành một mệnh đề tính ngữ (adjectival phrase).
  • "Yerel yönetimlerin yerelleştirdiği politikalar sayesinde, halkın ihtiyaçları daha iyi karşılanıyor."
    Nhờ các chính sách được địa phương hóa bởi chính quyền địa phương, nhu cầu của người dân được đáp ứng tốt hơn.
    Tương tự như ví dụ trên, '-leş' được thêm vào 'yerel' để tạo thành động từ 'yerelleşmek' (địa phương hóa). Sau đó, '-tir' (khiến ai đó/cái gì đó làm) khiến yerelleşmek trở thành 'yerelleştirmek' (khiến cho địa phương hóa). Cuối cùng, '-diği' (Sıfat-Fiil) biến động từ này thành một mệnh đề tính ngữ (adjectival phrase).
  • "Yerelleşmiş bir şirket olarak, müşterilerimize kişiselleştirilmiş hizmetler sunuyoruz."
    Là một công ty đã địa phương hóa, chúng tôi cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa cho khách hàng của mình.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để tạo thành động từ 'yerelleşmek' (địa phương hóa). Sau đó, '-miş' (Sıfat-Fiil) biến động từ thành một tính từ, mô tả trạng thái 'đã địa phương hóa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)