(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evrensel
B1
Sıfat B1 Tổng quát

evrensel

/evˈɾensel/
phổ quát
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "evrensel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bütün insanlar veya şeyler için geçerli olan, genel, âlemşümul.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho tất cả hoặc toàn bộ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evrensel insan hakları beyannamesi bütün insanlar için geçerlidir."

    "Tuyên ngôn toàn cầu về nhân quyền có hiệu lực cho tất cả mọi người."

  • "Sanatın evrensel dili vardır."

    "Nghệ thuật có một ngôn ngữ phổ quát."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

âlemşümul(phổ quát, toàn cầu) genel(chung, tổng quát)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'evrensel' không thay đổi theo giống (gender), vì tiếng Thổ Nhĩ Kỳ không có giống ngữ pháp. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) evrensel
Evrensel değerlere saygı duymalıyız.
(Chúng ta nên tôn trọng các giá trị phổ quát.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) evrenseli
Bu yasanın evrenseli kapsaması gerekiyor.
(Luật này cần bao gồm tính phổ quát.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) evrensele
Bu yaklaşım evrensele doğru bir adım.
(Cách tiếp cận này là một bước hướng tới sự phổ quát.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) evrenselde
Evrenselde her şey birbirine bağlıdır.
(Mọi thứ đều liên kết với nhau trong vũ trụ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) evrenselden
Bu fikir evrenselden uzaklaşıyor.
(Ý tưởng này đang đi xa khỏi tính phổ quát.)
Plural (Çoğul) evrenseller
Evrenseller arasında iletişim kurmak zor olabilir.
(Có thể khó giao tiếp giữa những người theo chủ nghĩa phổ quát.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)