yerleşim yeri
[jeɾleʃim jeɾi]
khu dân cư
Temel (A2)
Anlam "yerleşim yeri" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnsanların toplu olarak yaşadığı alan, meskun mahal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phân chia một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn; một phần hoặc một khu vực đã được chia nhỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yeni yerleşim yeri, şehrin dışında çok hızlı büyüyor."
"Khu dân cư mới này đang phát triển rất nhanh ở ngoại ô thành phố."
"Depremden sonra birçok kişi yerleşim yerini değiştirmek zorunda kaldı."
"Sau trận động đất, nhiều người đã phải thay đổi nơi ở của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong cụm từ này. 'Yerleşim' là danh từ và 'yeri' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít, có nghĩa là 'nơi của sự định cư'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Bu yerleşim yerine gelerek, şehrin karmaşasından uzaklaştık."Khi đến khu dân cư này, chúng ta đã tránh xa khỏi sự hỗn loạn của thành phố.Thêm hậu tố '-e' vào 'yerleşim yeri' thành 'yerleşim yerine' vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ nơi đến, và hòa hợp nguyên âm yêu cầu '-e' sau '-i'.
-
"Yerleşim yerini değiştirerek daha sakin bir hayat yaşamaya başladılar."Họ bắt đầu sống một cuộc sống yên bình hơn bằng cách thay đổi nơi ở.Thêm hậu tố '-i' vào 'yerleşim yeri' thành 'yerleşim yerini' vì đây là bổ ngữ xác định (belirtili nesne) cho động từ 'değiştirerek'.
-
"Yeni bir yerleşim yeri arayarak, doğayla iç içe bir yaşam sürmek istiyorlar."Họ muốn sống một cuộc sống hòa mình vào thiên nhiên bằng cách tìm kiếm một khu dân cư mới.Không thêm hậu tố vào 'yerleşim yeri' vì nó đang là một phần của cụm danh từ 'yeni bir yerleşim yeri' và đóng vai trò là chủ ngữ (özne) cho hành động 'aramak'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Türkiye'nin yerleşim yerlerinin tarihi çok eski."Lịch sử các khu dân cư của Thổ Nhĩ Kỳ rất lâu đời.Thêm hậu tố '-nin' vào 'yerleşim yeri' để tạo cụm danh từ sở hữu 'yerleşim yerlerinin' (các khu dân cư của). Hậu tố '-nin' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e) và có chức năng sở hữu.
-
"Bu bölgedeki yerleşim yerine ulaşım çok zor."Việc di chuyển đến khu dân cư ở khu vực này rất khó khăn.Thêm hậu tố '-e' vào 'yerleşim yeri' để tạo tân ngữ gián tiếp 'yerleşim yerine' (đến khu dân cư). Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e) và chỉ phương hướng.
-
"Yeni yerleşim yerleri inşaatı hızla devam ediyor."Việc xây dựng các khu dân cư mới đang diễn ra nhanh chóng.Từ 'yerleşim yerleri' là số nhiều của 'yerleşim yeri'. Hậu tố '-leri' được thêm vào để biểu thị số nhiều, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> e).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu yerleşim yerine ilk geldiğimde çok şaşırmıştım."Tôi đã rất ngạc nhiên khi lần đầu tiên đến khu định cư này.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách tặng cách/chỉ hướng) vào 'yerleşim yeri' thành 'yerleşim yerine' vì động từ 'gelmek' (đến) yêu cầu tân ngữ chỉ nơi chốn được chia ở cách tặng cách. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng (i -> e).
-
"Bizim yerleşim yerimiz çok kalabalık değil."Khu định cư của chúng tôi không quá đông đúc.Thêm hậu tố sở hữu '-imiz' (của chúng tôi) vào 'yerleşim yeri' thành 'yerleşim yerimiz' để chỉ sự sở hữu. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng (i -> i, e -> i).
-
"Onlar yerleşim yerinin dışında yaşıyorlar."Họ sống bên ngoài khu định cư.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố cách ly cách/chỉ nơi xuất phát) vào 'yerleşim yeri' thành 'yerleşim yerinin' vì giới từ 'dışında' (bên ngoài) yêu cầu danh từ đi kèm được chia ở cách ly cách (genitive case). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng (i -> i). Âm đệm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Hadi, daha sakin yeni bir yerleşim yerine taşınalım."Nào, chúng ta hãy chuyển đến một khu dân cư mới yên tĩnh hơn.Từ 'yerleşim yeri' được thêm hậu tố chỉ hướng cách (dative) '-ne'. Hậu tố gốc là '-e' (tới, về phía), nhưng vì 'yerleşim yeri' là một danh từ ghép kết thúc bằng hậu tố sở hữu '-i', âm đệm 'n' được thêm vào để nối hai nguyên âm. Nguyên âm 'e' được chọn theo luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của từ gốc ('i') là nguyên âm hàng trước.
-
"Bırakın da size bu güzel yerleşim yerini gezdireyim."Hãy để tôi dẫn bạn tham quan khu dân cư xinh đẹp này.Từ 'yerleşim yeri' được thêm hậu tố đối cách (accusative) '-ni'. Hậu tố gốc là '-i' (chỉ tân ngữ trực tiếp xác định), nhưng vì 'yerleşim yeri' kết thúc bằng hậu tố sở hữu '-i', âm đệm 'n' được thêm vào. Hậu tố '-i' được chọn theo luật hòa phối nguyên âm (i -> i).
-
"Umarım hayalinizdeki yerleşim yerinde mutlu bir hayat süresiniz."Mong rằng quý vị sẽ có một cuộc sống hạnh phúc tại khu dân cư trong mơ của mình.Từ 'yerleşim yeri' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn (locative) '-nde'. Hậu tố gốc là '-de' (tại, ở), nhưng vì 'yerleşim yeri' kết thúc bằng hậu tố sở hữu '-i', âm đệm 'n' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm đứng cạnh nhau. Nguyên âm 'e' trong hậu tố '-de' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'i'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Kapadokya, eşsiz peri bacalarıyla ünlü bir yerleşim yeridir."Cappadocia là một khu dân cư nổi tiếng với những ống khói cổ tích độc đáo.Thêm hậu tố '-dir' (khẳng định/thì hiện tại cho ngôi thứ 3 số ít). Vì nguyên âm cuối của 'yeri' là 'i', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i/e -> i), hậu tố phải là '-dir'.
-
"Bu harabeler, bir zamanlar hareketli birer yerleşim yeriydi. Şimdi ise bizler bu toprakların tek yerleşim yeriyiz."Những tàn tích này đã từng là những khu dân cư sôi động. Bây giờ, chúng tôi là khu dân cư duy nhất của vùng đất này.Thêm hậu tố '-iz' (chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều 'biz'). Vì từ 'yeri' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố '-iz' bắt đầu bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'y' được chèn vào giữa để tránh hai nguyên âm đi liền nhau, tạo thành 'yeriyiz'.
-
"Göbeklitepe ve Çatalhöyük, Anadolu'nun en eski yerleşim yerlerindendir."Göbeklitepe và Çatalhöyük là một trong những khu định cư cổ nhất của Anato_lia.Thêm 3 hậu tố: '-ler' (số nhiều), '-i' (sở hữu cách), và '-dir' (khẳng định). 'yeri' + '-ler' -> 'yerleri' (Hòa phối nguyên âm lớn E-type). Sau đó, hậu tố sở hữu và khẳng định được thêm vào phức hợp này.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu yerleşim yerine yakın bir okul var."Gần khu dân cư này có một trường học.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'yerleşim yeri' để chỉ địa điểm. Nguyên âm cuối của 'yerleşim yeri' là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) chọn '-e'.
-
"Yerleşim yerinde yaşayan insanların çoğu çiftçi."Hầu hết những người sống ở khu dân cư là nông dân.Thêm hậu tố '-inde' (địa điểm cách) vào 'yerleşim yeri' để chỉ địa điểm. Nguyên âm cuối của 'yerleşim yeri' là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) chọn '-inde'.
-
"Yeni yerleşim yerine taşınmak heyecan verici."Chuyển đến khu dân cư mới thật thú vị.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'yerleşim yeri' để chỉ địa điểm. Nguyên âm cuối của 'yerleşim yeri' là 'i', nên theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) chọn '-e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
