yerleşmek
/jeɾ.leʃˈmek/
ăn sâu, bám rễ
İyi (B2)
Anlam "yerleşmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yerde kalıcı olarak yaşamaya başlamak; derinlemesine nüfuz etmek, kök salmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho (điều gì đó, như thái độ, thói quen hoặc niềm tin) trở nên vững chắc đến mức rất khó hoặc không thể thay đổi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu fikirler toplumda derinden yerleşmiş durumda."
"Những ý tưởng này đã ăn sâu vào xã hội."
"Yeni bir şehre yerleşmek zaman alabilir."
"Việc ổn định ở một thành phố mới có thể mất thời gian."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yerleşmek' thường được sử dụng với trạng thái hoặc địa điểm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
