(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yerleştirmek
B1
Fiil B1 Tổng quát

yerleştirmek

/jeɾ.leʃ.tiɾˈmec/
đã đặt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yerleştirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi dikkatlice veya nazikçe bir yere koymak, yerini sabitlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và phân từ hai của 'lay', có nghĩa là đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc nhẹ nhàng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kitapları raflara yerleştirdim."

    "Tôi đã đặt những cuốn sách lên kệ."

  • "Yeni evi güzelce yerleştirdiler."

    "Họ đã bố trí ngôi nhà mới một cách đẹp đẽ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yerleştirmek' có nghĩa là 'đặt, để, bố trí'. Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào động từ này. Ví dụ, khi chia ở thì quá khứ, hậu tố có thể biến đổi thành '-di', '-dı', '-du', '-dü' tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Kitapları rafa yerleştirebilirim."
    Tôi có thể đặt những cuốn sách lên giá.
    Thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và '-irim' (ngôi thứ nhất số ít, thì hiện tại rộng). 'Kitapları' ở dạng Accusative (Belirtme Hal eki) do đó sử dụng hậu tố '-ı' (biến âm p -> b).
  • "Vazoyu masanın üzerine dikkatlice yerleştirebilirsiniz."
    Bạn có thể đặt chiếc bình lên bàn một cách cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và '-siniz' (ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự, thì hiện tại rộng). 'Vazoyu' ở dạng Accusative (Belirtme Hal eki) do đó sử dụng hậu tố '-u'.
  • "Yeni televizyonu duvara yerleştirebileceğiz."
    Chúng ta sẽ có thể lắp chiếc TV mới lên tường.
    Thêm hậu tố '-ebil' (khả năng) và '-eceğiz' (ngôi thứ nhất số nhiều, thì tương lai). 'Yeni televizyonu' ở dạng Accusative (Belirtme Hal eki) do đó sử dụng hậu tố '-u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)