(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sabitlemek
B2
Fiil B2 Tổng quát

sabitlemek

[saːbitˈle.mec]
giữ cho ổn định
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sabitlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi hareket etmesini veya düşmesini önlemek için sıkıca yerleştirmek veya tutmak; kararlı hale getirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho hoặc trở nên ổn định, chắc chắn, hoặc cố định; hỗ trợ để ngăn không cho ngã hoặc rung lắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Deprem sırasında kitaplığımı duvara sabitlemek zorunda kaldım."

    "Tôi đã phải cố định giá sách vào tường trong trận động đất."

  • "Şirket, piyasadaki konumunu sabitlemek için yeni bir strateji geliştirdi."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược mới để củng cố vị thế của mình trên thị trường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sabitlemek' thường được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (Belirtme Hal eki alır: -i, -ı, -u, -ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)