koymak
[kojˈmak]
đặt
Başlangıç (A1)
Anlam "koymak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi belirli bir yere yerleştirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặt, để một cái gì đó vào một vị trí cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Kitabı masanın üzerine koydum."
"Tôi đã đặt cuốn sách lên trên bàn."
"Anahtarlarımı nereye koydum?"
"Tôi đã để chìa khóa của tôi ở đâu?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'koymak' thường đi với trạng từ chỉ nơi chốn hoặc cách chỉ định (Accusative Case) nếu đối tượng được đặt là xác định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
