yeterlilik
/jeteɾlilic/
sự đầy đủ
İyi (B2)
Anlam "yeterlilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeterli olma durumu, kâfi gelme hali.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu işi yapmaya yeterliliği var."
"Anh ấy có đủ khả năng để làm công việc này."
"Bu sınav, öğrencilerin dil yeterliliğini ölçmek için tasarlandı."
"Bài kiểm tra này được thiết kế để đánh giá trình độ ngôn ngữ của học sinh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yeterlilik |
Onun yeterliliği tartışılmaz.
(Năng lực của anh ấy là điều không thể tranh cãi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yeterliliği |
Yeterliliği kanıtlamak için çok çalıştı.
(Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để chứng minh năng lực của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yeterliliğe |
Bu pozisyon için yeterliliğe sahip olmak önemlidir.
(Việc có đủ năng lực cho vị trí này là rất quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yeterlilikte |
Onun bu alandaki yeterlilikte üstün olduğunu düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy vượt trội về năng lực trong lĩnh vực này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yeterlilikten |
Yeterlilikten düşmek istemiyorum.
(Tôi không muốn mất đi năng lực của mình.) |
| Plural (Çoğul) | yeterlilikler |
Bu iş için farklı yeterlilikler gerekiyor.
(Công việc này đòi hỏi những năng lực khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu pozisyon için yeterliliğinizin olduğunu düşünüyor musunuz?"Bạn có nghĩ rằng bạn có đủ năng lực cho vị trí này không?Hậu tố '-niz' được thêm vào 'yeterlilik' để tạo thành 'yeterliliğiniz' (sự đủ năng lực của bạn), biểu thị sở hữu. Hậu tố '-in' hòa hợp nguyên âm 'i' và 'iz' hòa hợp nguyên âm 'i'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm 'i' và 'i'.
-
"Yeterlilik sınavını geçebilmek için çok çalışmalısın."Bạn phải học hành chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi năng lực.Ở đây, 'yeterlilik' ở dạng nguyên thể. 'geçebilmek' là dạng động từ khả năng (có thể vượt qua) của 'geçmek' (vượt qua), với hậu tố '-ebil'. Không có biến đổi nào của 'yeterlilik' trong câu này.
-
"Şirketimiz, çalışanlarının yeterliliklerini artırmalarına yardımcı oluyor."Công ty chúng tôi giúp nhân viên nâng cao năng lực của họ.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'yeterlilik' để tạo thành 'yeterlilikleri' (năng lực của họ), biểu thị số nhiều và sở hữu. Hậu tố '-leri' hòa hợp nguyên âm 'e'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun yeterliliğinin kanıtlanması gerekiyordu."Cần phải chứng minh năng lực của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-i' được thêm vào 'yeterlilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, hậu tố '-nin' (của) được thêm vào để biểu thị sở hữu (thuộc cách), và '-n-' là âm đệm.
-
"Bu pozisyon için yeterliliğinizin derecesi nedir?"Trình độ chuyên môn của bạn cho vị trí này là gì?Hậu tố '-niz' được thêm vào 'yeterlilik' để chỉ sự sở hữu ở ngôi thứ hai số nhiều (của bạn - số nhiều/lịch sự). Âm 'i' trong '-niz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Şirketin yeterliliğinin artması, rekabet gücünü yükseltti."Sự gia tăng năng lực của công ty đã nâng cao khả năng cạnh tranh.Hậu tố '-i' được thêm vào 'yeterlilik' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, hậu tố '-nin' (của) được thêm vào để biểu thị sở hữu (thuộc cách), và '-n-' là âm đệm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Sınavdaki yeterliliğimizi artırarak daha iyi sonuçlar elde edebiliriz."Chúng ta có thể đạt được kết quả tốt hơn bằng cách nâng cao năng lực của mình trong kỳ thi.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) và '-i' (đối cách) vào 'yeterlilik' để chỉ sự sở hữu và vai trò đối tượng trực tiếp của hành động 'artırarak' (bằng cách tăng lên).
-
"Bu projeyi tamamlamak için yeterliliğimizin olup olmadığını kontrol ederek işe başlamalıyız."Chúng ta nên bắt đầu công việc bằng cách kiểm tra xem chúng ta có đủ năng lực để hoàn thành dự án này hay không.Thêm hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) và '-in' (sở hữu cách) vào 'yeterlilik' để chỉ sự sở hữu và vai trò của năng lực trong việc kiểm tra.
-
"Yeterliliğini kanıtlayarak terfi almayı başardı."Anh ấy đã thành công trong việc được thăng chức bằng cách chứng minh năng lực của mình.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ni' (đối cách) vào 'yeterlilik' để chỉ sự sở hữu và vai trò đối tượng trực tiếp của hành động 'kanıtlayarak' (bằng cách chứng minh).
Đại từ nhân xưng
-
"Benim bu iş için yeterliliğim var."Tôi có đủ năng lực cho công việc này.Thêm hậu tố '-im' vào 'yeterlilik' để thể hiện sự sở hữu của ngôi thứ nhất số ít (benim).
-
"Senin yeterliliğin bu pozisyon için sorgulanıyor."Năng lực của bạn cho vị trí này đang bị nghi ngờ.Thêm hậu tố '-in' vào 'yeterlilik' để thể hiện sự sở hữu của ngôi thứ hai số ít (senin).
-
"Onların bu konuda yeterlilikleri tartışılmaz."Năng lực của họ trong vấn đề này là không thể tranh cãi.Thêm hậu tố '-leri' vào 'yeterlilik' để thể hiện sự sở hữu của ngôi thứ ba số nhiều (onların). Âm 'k' được thêm vào giữa để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, Ayşe'nin matematik yeterliliğinin arttığını söyledi."Giáo viên nói rằng trình độ toán học của Ayşe đã tăng lên.Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'yeterliliği' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì từ 'yeterlilik' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (i -> i).
-
"Sınav sonuçları, öğrencilerin genel yeterlilik düzeyinin düşük olduğunu gösterdi."Kết quả kỳ thi cho thấy mức độ đủ năng lực chung của học sinh còn thấp.Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'yeterliliği' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì từ 'yeterlilik' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (i -> i).
-
"Müdür, yeni öğretmenlerin mesleki yeterliliklerini geliştirmeleri gerektiğini belirtti."Hiệu trưởng nói rằng các giáo viên mới cần phải nâng cao năng lực chuyên môn của mình.Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'yeterliliklerini' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne) số nhiều. '-leri' là hậu tố số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều (onların).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
