(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yetersizlik
B1
isim B1 Pháp luật, Y tế, Kinh tế

yetersizlik

[jeteɾsizˈlic]
sự mất khả năng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yetersizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi yapma veya başarma konusunda yeterli olmama durumu; ehliyetsizlik.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng không có khả năng làm điều gì đó; sự thiếu năng lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu görevi tamamlamadaki yetersizliği açıkça görülüyor."

    "Sự mất khả năng của anh ấy trong việc hoàn thành nhiệm vụ này là điều hiển nhiên."

  • "Şirketin finansal yetersizliği nedeniyle iflas başvurusunda bulundu."

    "Do sự mất khả năng tài chính, công ty đã nộp đơn phá sản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

beceriksizlik(sự vụng về) acizlik(sự bất lực)

Zıt Anlamlılar

yeterlilik(khả năng) ehliyet(năng lực)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu konudaki yetersizliğime rağmen projeyi tamamlamaya çalıştım."
    Mặc dù tôi cảm thấy không đủ năng lực trong vấn đề này, tôi đã cố gắng hoàn thành dự án.
    Hậu tố '-iğime' được thêm vào 'yetersizlik' để tạo thành 'yetersizliğime'. '-e' là hậu tố hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'bản thân tôi'. Hậu tố '-im' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít. 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Yetersizliğine rağmen, her zaman en iyisini yapmaya çalışıyor."
    Mặc dù có những thiếu sót, anh ấy/cô ấy luôn cố gắng làm tốt nhất.
    Hậu tố '-ine' được thêm vào 'yetersizlik' để tạo thành 'yetersizliğine'. '-e' là hậu tố hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'anh ấy/cô ấy'. Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít.
  • "Dil öğrenmedeki yetersizliğimize rağmen, Türkiye'ye seyahat etmeyi planlıyoruz."
    Mặc dù chúng tôi cảm thấy không đủ năng lực trong việc học ngôn ngữ, chúng tôi vẫn dự định đi du lịch Thổ Nhĩ Kỳ.
    Hậu tố '-iğimize' được thêm vào 'yetersizlik' để tạo thành 'yetersizliğimize'. '-e' là hậu tố hướng cách (Yönelme Durumu) chỉ hướng đến 'chúng tôi'. Hậu tố '-imiz' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều. 'k' biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu projedeki yetersizliğimde çok üzüldüm."
    Tôi rất buồn vì sự thiếu năng lực của mình trong dự án này.
    Hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít - của tôi) và '-de' (vị trí cách - ở/trong) được thêm vào 'yetersizlik'. '-im' được thêm vào để chỉ sự sở hữu, '-de' để chỉ vị trí (trong cái gì).
  • "Sınavdaki yetersizliğimizde öğretmen bize yardım etti."
    Giáo viên đã giúp chúng tôi khi chúng tôi thể hiện sự thiếu năng lực trong kỳ thi.
    Hậu tố '-imiz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều - của chúng tôi) và '-de' (vị trí cách - ở/trong) được thêm vào 'yetersizlik'. '-imiz' được thêm vào để chỉ sự sở hữu số nhiều, '-de' để chỉ vị trí (trong cái gì).
  • "Yetersizliklerinde dolayı işten ayrılmak zorunda kaldı."
    Anh ấy/Cô ấy buộc phải nghỉ việc vì những thiếu sót của mình.
    Hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều - của họ) và '-nde' (hậu tố biến cách - vì) được thêm vào 'yetersizlik'. '-leri' được thêm vào để chỉ sự sở hữu số nhiều, '-nde' để chỉ nguyên nhân/lý do (vì cái gì).
Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencilerin yetersizliklerini gidermek için ek dersler verdiriyor."
    Giáo viên cho phép/yêu cầu tổ chức các buổi học thêm để khắc phục những thiếu sót của học sinh.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) để chỉ sự sở hữu của 'öğrenciler' (học sinh) đối với 'yetersizlik' (sự thiếu sót), và '-ni' (hậu tố đối cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'gidermek' (khắc phục). Động từ 'veriyor' được chuyển sang thể sai khiến 'verdiriyor' (cho/yêu cầu ai đó làm gì).
  • "Yetersizlikleri yüzünden müdürü istifa ettirdiler."
    Họ đã khiến giám đốc từ chức vì những thiếu sót của ông ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) để chỉ sự sở hữu (những thiếu sót của ai đó). Thêm '-yüzünden' (vì, do). Động từ 'istifa etti' (từ chức) được chuyển sang thể sai khiến 'istifa ettirdiler' (khiến ai đó từ chức).
  • "Şirket, personelin yetersizliklerini eğitimlerle aştırdı."
    Công ty đã giúp nhân viên vượt qua những thiếu sót của họ bằng các khóa đào tạo.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba) để chỉ sự sở hữu của 'personel' (nhân viên) đối với 'yetersizlik' (sự thiếu sót), và '-ni' (hậu tố đối cách) để chỉ rõ đối tượng của hành động 'aşmak' (vượt qua). Động từ 'aştı' (vượt qua) được chuyển sang thể sai khiến 'aştırdı' (giúp/khiến ai đó vượt qua).
Câu mệnh lệnh
  • "Bu işi yapmaktaki yetersizliğine rağmen denemekten vazgeçme!"
    Mặc dù bạn không đủ khả năng làm công việc này, đừng từ bỏ việc thử!
    Thêm hậu tố '-liğine' (hậu tố sở hữu cách '-in' + hậu tố '-e') vào 'yetersizlik' để chỉ sự thiếu khả năng của người nghe (Bạn).
  • "Yetersizliğimizi kabul edip yardım isteyelim."
    Hãy chấp nhận sự thiếu năng lực của chúng ta và yêu cầu giúp đỡ.
    Thêm hậu tố '-imizi' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều '-imiz' + hậu tố chỉ định cách) vào 'yetersizlik' để chỉ sự thiếu năng lực của 'chúng ta'.
  • "Yetersizliğinden dolayı bu görevi başaramadıysan, telafi etmeye çalış!"
    Nếu bạn không thể hoàn thành nhiệm vụ này vì sự thiếu năng lực của bạn, hãy cố gắng bù đắp!
    Thêm hậu tố '-liğinden' (hậu tố '-lik' + hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít '-in' + hậu tố phân cách '-den') vào 'yetersizlik' để chỉ nguyên nhân của sự việc.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Onların yetersizlikleri projeyi geciktirdi."
    Sự thiếu năng lực của họ đã làm trì hoãn dự án.
    Thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-leri' vào 'yetersizlik' để chỉ sự thiếu năng lực của 'onlar' (họ). 'yetersizlik' -> 'yetersizlikleri'.
  • "Bu konudaki yetersizliklerimiz eğitimle giderilebilir."
    Sự thiếu năng lực của chúng ta trong vấn đề này có thể được khắc phục bằng giáo dục.
    Thêm hậu tố sở hữu số nhiều '-miz' vào 'yetersizlik' để chỉ sự thiếu năng lực của 'biz' (chúng ta). 'yetersizlik' -> 'yetersizliklerimiz'.
  • "Yetersizlikleri yüzünden işten çıkarıldılar."
    Họ bị sa thải vì những thiếu sót của họ.
    Thêm hậu tố số nhiều '-leri' vào 'yetersizlik' để chỉ 'những' thiếu sót chung chung. Vì nó không thuộc về ai cụ thể, nó mang nghĩa chung hơn. 'yetersizlik' -> 'yetersizlikleri'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencinin ödevini zamanında tamamlamadaki yetersizliğine üzüldüğünü söyledi."
    Giáo viên nói rằng cô ấy buồn vì sự không đủ năng lực của học sinh trong việc hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.
    Hậu tố '-iğine' được thêm vào 'yetersizlik' để tạo thành cụm danh từ chỉ nguyên nhân, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (E -> İ) và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm.
  • "Patron, işçilerin proje sürecindeki yetersizliklerinden dolayı endişelendiğini belirtti."
    Ông chủ nói rằng ông ấy lo lắng về sự thiếu năng lực của công nhân trong quá trình dự án.
    Hậu tố '-lerinden' được thêm vào 'yetersizlik' để chỉ nguyên nhân (từ những sự thiếu năng lực), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (E -> E).
  • "Psikolog, hastasının sosyal ilişkilerdeki yetersizliğinin çocukluk travmalarından kaynaklandığını düşündüğünü açıkladı."
    Nhà tâm lý học giải thích rằng ông ấy nghĩ sự thiếu năng lực trong các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân bắt nguồn từ những chấn thương thời thơ ấu.
    Hậu tố '-iğinin' được thêm vào 'yetersizlik' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (sự thiếu năng lực của ai đó), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (E -> İ) và âm 'n' được thêm vào làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)