yetkisiz
/jet.kiˈsiz/
tài khoản trái phép
İyi (B2)
Anlam "yetkisiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yetkisi olmayan, izinsiz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
"Unauthorized" nghĩa là không có sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức; không được phép.
Örnekler (Ví dụ)
"Yetkisiz erişim tespit edildi."
"Đã phát hiện truy cập trái phép."
"Bu bölgeye yetkisiz giriş yasaktır."
"Cấm vào khu vực này nếu không được phép."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' trong các hậu tố có thể đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Bu binaya yetkisiz kişiler giremez."Người không có thẩm quyền không được vào tòa nhà này.Thêm hậu tố '-siz' vào 'yetki' để tạo thành tính từ 'yetkisiz'. Sau đó, 'yetkisiz' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'kişiler'. 'Giremez' là dạng phủ định của 'Geniş Zaman' (thì hiện tại rộng).
-
"Yetkisiz kullanımlar her zaman sorun yaratır."Việc sử dụng trái phép luôn gây ra vấn đề.Từ 'yetkisiz' ở đây được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'kullanımlar' (việc sử dụng). '-lar' là hậu tố số nhiều. 'Yaratır' là dạng khẳng định của 'Geniş Zaman'.
-
"Odasında yetkisizce dolaşır."Anh ta đi lang thang trong phòng một cách trái phép.Hậu tố '-ce' được thêm vào 'yetkisiz' để biến nó thành trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'dolaşır' (đi lang thang). 'Dolaşır' là dạng khẳng định ngôi thứ ba số ít của 'Geniş Zaman'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu binaya yetkisizce girenler tespit edildi."Những người vào tòa nhà này trái phép đã bị phát hiện.Hậu tố '-ce' được thêm vào 'yetkisiz' để biến nó thành một trạng từ, có nghĩa là 'một cách trái phép'. Nguyên âm cuối của 'yetkisiz' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), '-ce' được chọn.
-
"Yetkisiz bir şekilde bu bilgilere erişmeniz yasaktır."Bạn bị cấm truy cập thông tin này một cách trái phép.Cụm từ 'bir şekilde' (một cách nào đó) được thêm vào để làm rõ nghĩa của trạng từ 'yetkisiz'. Vì 'yetkisiz' là một tính từ ở đây, nó không được chia thêm.
-
"Bu dosyaları yetkisizlere vermeyin."Đừng đưa những tập tin này cho những người không có thẩm quyền.Hậu tố '-lere' được thêm vào 'yetkisiz' để biến nó thành danh từ số nhiều chỉ người, đồng thời thêm hậu tố chỉ hướng '-e' (đến). Vì 'yetkisiz' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Nguyên âm cuối của 'yetkisiz' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a), '-lere' được chọn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
