(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yıkmak
B1
Verb B1 Tổng quát

yıkmak

[ˈjɯkmak]
phá bỏ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yıkmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir binayı veya yapıyı yok etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phá hủy một tòa nhà hoặc cấu trúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Eski binayı dün yıktılar."

    "Họ đã phá hủy tòa nhà cũ ngày hôm qua."

  • "Depremde birçok bina yıkıldı."

    "Nhiều tòa nhà đã bị phá hủy trong trận động đất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahrip etmek(phá hủy) harap etmek(tàn phá)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yıkmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)