(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yokluk
B1
isim B1 Triết học, Ngôn ngữ học

yokluk

/ˈjokluk/
sự không tồn tại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yokluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Var olmama durumu, mevcut olmama, bulunmama.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc sự thật không tồn tại; sự không tồn tại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Savaşın yokluğu barış demektir."

    "Sự không tồn tại của chiến tranh có nghĩa là hòa bình."

  • "Yokluk içinde büyüdü ama başarılı oldu."

    "Anh ấy lớn lên trong sự thiếu thốn, nhưng đã thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mevcut olmama(Sự không hiện diện) bulunmama(Sự không có mặt)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'u' trong hậu tố. Ví dụ, 'yokluğu' (sự không tồn tại của nó/cô ấy/anh ấy/nó).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu kıtlıkta kimse karnını doyurabilecek durumda değil. Yokluğunda insanlar aç kalıyor."
    Trong nạn đói này, không ai có thể no bụng được. Vì sự thiếu thốn, mọi người phải chịu đói.
    Thêm hậu tố '-u' vào 'yokluk' để tạo thành 'yokluğu', đóng vai trò tân ngữ xác định (belirtili nesne), chỉ rõ 'sự thiếu thốn' nào đang được nói đến. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (u -> u).
  • "Onun yokluğuna dayanabilir miyim bilmiyorum. Sensiz yaşamaya katlanamam."
    Tôi không biết liệu mình có thể chịu đựng được sự vắng mặt của anh ấy không. Tôi không thể chịu đựng nổi việc sống thiếu anh.
    Thêm hậu tố '-una' vào 'yokluk' để tạo thành 'yokluğuna', đóng vai trò bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), chỉ hướng đến 'sự thiếu thốn'. 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm. 'u' hòa hợp với 'o' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Su yokluğundan dolayı tarlalar kuruyabiliyor. Yağmur yağmazsa, ürün alamayacağız."
    Vì thiếu nước, các cánh đồng có thể bị khô cằn. Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ không thu hoạch được gì.
    Thêm hậu tố '-undan' vào 'yokluk' để tạo thành 'yokluğundan', đóng vai trò trạng ngữ chỉ nguyên nhân (neden bildiren tümleç), chỉ ra nguyên nhân là 'sự thiếu thốn'. 'k' biến thành 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm khi theo sau là nguyên âm. 'u' hòa hợp với 'o' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Su yokluğuna dayanamıyorum."
    Tôi không thể chịu được việc thiếu nước.
    Thêm hậu tố '-una' vào 'yokluk' vì 'yokluk' cần được biến đổi theo hướng cách (Yönelme Durumu) và nguyên âm cuối của 'yokluk' là 'u' nên hậu tố là '-una' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "İlaç yokluğuna rağmen iyileşmeye çalıştı."
    Mặc dù thiếu thuốc, anh ấy đã cố gắng hồi phục.
    Thêm hậu tố '-una' vào 'yokluk' vì 'yokluk' cần được biến đổi theo hướng cách (Yönelme Durumu) và nguyên âm cuối của 'yokluk' là 'u' nên hậu tố là '-una' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Para yokluğuna rağmen mutlu olmaya çalışıyorum."
    Mặc dù thiếu tiền, tôi đang cố gắng hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-una' vào 'yokluk' vì 'yokluk' cần được biến đổi theo hướng cách (Yönelme Durumu) và nguyên âm cuối của 'yokluk' là 'u' nên hậu tố là '-una' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "İlaç yokluğundan ölen insanlar beni çok üzüyor."
    Những người chết vì thiếu thuốc khiến tôi rất buồn.
    Hậu tố '-luk' đã được chuyển thành '-luğ' (yokluğundan) vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (U -> U) và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi thêm hậu tố chỉ sở hữu cách '-un'.
  • "Su yokluğunda susayan çocukların feryatları içimizi acıtıyor."
    Tiếng kêu gào của những đứa trẻ khát nước vì thiếu nước làm chúng ta đau lòng.
    Hậu tố '-luk' đã được chuyển thành '-luğ' (yokluğunda) vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (U -> U) và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi thêm hậu tố chỉ vị trí '-da'.
  • "Kitap yokluğuna rağmen, okuma aşkıyla yanan gençlerimiz var."
    Mặc dù thiếu sách, chúng ta vẫn có những người trẻ tuổi cháy bỏng tình yêu đọc sách.
    Hậu tố '-luk' đã được chuyển thành '-luğ' (yokluğuna) vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (U -> U) và biến âm phụ âm (k -> ğ) khi thêm hậu tố chỉ mục đích '-a'.
Thể phản thân
  • "Savaşın yokluğunda insanlar huzur içinde yaşarlar."
    Trong sự vắng bóng của chiến tranh, mọi người sống trong hòa bình.
    Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'yokluk' để chỉ sự vắng bóng của chiến tranh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> ı).
  • "Yokluğa alışmak zordur ama mümkündür."
    Làm quen với sự thiếu thốn thì khó nhưng có thể.
    Thêm hậu tố '-a' (hậu tố hướng cách) vào 'yokluk' để chỉ hướng đến sự thiếu thốn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (u -> a).
  • "Onun yokluğuyla hayata tutunmak daha da zorlaştı."
    Với sự vắng bóng của anh ấy/cô ấy, việc bám víu vào cuộc sống trở nên khó khăn hơn.
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) và '-yla' (hậu tố công cụ cách) vào 'yokluk'. Do đó, 'yokluk' trở thành 'yokluğu' rồi thành 'yokluğuyla'. 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào giữa hai nguyên âm 'u' và 'ı' để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu yokluğu hissetmeyeydim."
    Ước gì tôi đã không cảm thấy sự thiếu thốn này.
    Thêm hậu tố '-u' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'yokluk' để tạo tân ngữ xác định (yokluğu). Sau đó, thêm '-u' (âm đệm 'y' + hậu tố '-ey' của İstek Kipi + hậu tố -dim của ngôi thứ nhất số ít ở quá khứ phủ định).
  • "Umarım savaşın yokluğu tüm dünyaya yayılır."
    Tôi hy vọng sự vắng bóng của chiến tranh sẽ lan rộng ra toàn thế giới.
    Thêm hậu tố '-u' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) vào 'yokluk' để tạo tân ngữ xác định (yokluğu). Sau đó, thêm hậu tố '-n' (âm đệm 'n') và '-a' của İstek Kipi (ngôi thứ ba số ít, cầu chúc/ước nguyện).
  • "Bu yoklukta keşke bir çare bulaydım."
    Ước gì tôi đã tìm được một giải pháp trong cảnh thiếu thốn này.
    Thêm hậu tố '-da' (hòa hợp nguyên âm lớn) vào 'yokluk' để chỉ trạng thái, vị trí (yoklukta – trong sự thiếu thốn). Sau đó, thêm '-a' (İstek Kipi) và '-ydım' (ngôi thứ nhất số ít ở quá khứ).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun yokluğunda çok yalnız hissediyorum."
    Tôi cảm thấy rất cô đơn khi không có anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-luk' để tạo thành danh từ trừu tượng từ gốc 'yok' (không có). Sau đó, thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-nda' (địa điểm cách), tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều. '-u' vì 'yokluk' kết thúc bằng 'k' (nguyên âm tròn, hẹp) và '-nda' vì nguyên âm cuối cùng của 'yokluğu' là 'u'.
  • "Yokluğun acısı kalbime işledi."
    Nỗi đau của sự thiếu thốn đã khắc sâu vào trái tim tôi.
    Thêm hậu tố '-luk' để tạo thành danh từ trừu tượng từ gốc 'yok'. Sau đó, thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít), tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều. '-un' vì 'yokluk' kết thúc bằng 'k' (nguyên âm tròn, hẹp).
  • "Yokluğa rağmen hayata tutunmalıyız."
    Chúng ta phải bám víu vào cuộc sống mặc dù có sự thiếu thốn.
    Thêm hậu tố '-luk' để tạo thành danh từ trừu tượng từ gốc 'yok'. Sau đó, thêm hậu tố '-a' (hướng cách), tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều. '-a' vì nguyên âm cuối cùng của 'yokluk' là 'u'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)