(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eleştiri
B1
isim (noun) B1 Tranh biện, Nghiên cứu, Học thuật

eleştiri

[eleʃtiɾi]
phản biện
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eleştiri" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir düşünceyi veya teoriyi çürütmek için öne sürülen mantık veya nedenler bütünü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lý lẽ hoặc một tập hợp các lý do được đưa ra để phản đối một ý tưởng hoặc một lý thuyết đã được phát triển trong một lập luận khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu eleştiri, makalenin zayıf noktalarını ortaya koyuyor."

    "Lời phản biện này chỉ ra những điểm yếu của bài viết."

  • "Eleştirilere açık olmak, gelişimin önemli bir parçasıdır."

    "Cởi mở với những lời phản biện là một phần quan trọng của sự phát triển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tenkit(chỉ trích) itiraz(phản đối)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Öğretmen, öğrencinin sunumunu eleştirti."
    Giáo viên đã yêu cầu/bắt học sinh phê bình bài thuyết trình.
    Hậu tố '-tir' được thêm vào động từ gốc (phê bình - eleştiri) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), có nghĩa là giáo viên yêu cầu hoặc bắt người khác thực hiện hành động phê bình.
  • "Patron, tüm çalışanlarına projeyi eleştirtti."
    Ông chủ đã yêu cầu tất cả nhân viên phê bình dự án.
    Hậu tố '-tir' được thêm vào động từ gốc (phê bình - eleştiri) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), chỉ ra rằng ông chủ yêu cầu nhân viên thực hiện việc phê bình. Hòa hợp nguyên âm được tuân thủ.
  • "Annem, kardeşimden yemeğimi eleştirtmesini istemedi."
    Mẹ tôi không muốn em trai tôi phê bình món ăn của tôi.
    Hậu tố '-t' được thêm vào động từ gốc (phê bình - eleştiri) để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), biểu thị mẹ không cho phép em trai thực hiện hành động phê bình món ăn. Do câu mang tính phủ định nên hậu tố '-me' được thêm vào.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğretmen, öğrencinin ödevini eleştirerek ona nasıl geliştirebileceğini anlattı."
    Giáo viên đã chỉ ra cách học sinh có thể cải thiện bài tập về nhà của mình bằng cách phê bình bài tập đó.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức giáo viên đưa ra lời phê bình.
  • "Yazar, romanı eleştirerek okuyucuların beklentilerini karşılayıp karşılamadığını değerlendirdi."
    Nhà văn đánh giá xem cuốn tiểu thuyết có đáp ứng được kỳ vọng của độc giả hay không bằng cách phê bình nó.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'eleştirmek' (phê bình) để tạo thành trạng từ, mô tả cách thức nhà văn đánh giá cuốn tiểu thuyết.
  • "Politikacı, hükümetin politikalarını eleştirerek halkın tepkisini ölçmeye çalıştı."
    Nhà chính trị gia đã cố gắng đo lường phản ứng của công chúng bằng cách chỉ trích các chính sách của chính phủ.
    Hậu tố '-erek' được thêm vào động từ 'eleştirmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức nhà chính trị gia cố gắng đo lường phản ứng của công chúng.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu yazarın eserlerindeki eleştirilerinin gücü tartışılmaz."
    Sức mạnh của những lời phê bình trong các tác phẩm của nhà văn này là không thể tranh cãi.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'eleştiri' để tạo thành số nhiều (eleştiriler) và sau đó '-nin' được thêm vào để chỉ sự sở hữu (của những lời phê bình) trong cụm danh từ 'eleştirilerin gücü'.
  • "Profesörün öğrencinin tezine yaptığı eleştirisi yapıcıydı."
    Lời phê bình của giáo sư dành cho luận văn của sinh viên mang tính xây dựng.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'eleştiri' để chỉ sự sở hữu (lời phê bình của ai đó) trong cụm danh từ 'eleştirisi yapıcıydı'. Âm 'i' được thêm vào để hòa hợp nguyên âm.
  • "Sanatçının eleştirilerinin hedefi genellikle toplumun sorunlarıdır."
    Mục tiêu của những lời phê bình của nghệ sĩ thường là những vấn đề của xã hội.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'eleştiri' để tạo thành số nhiều (eleştiriler) và sau đó '-nin' được thêm vào để chỉ sự sở hữu (của những lời phê bình) trong cụm danh từ 'eleştirilerinin hedefi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)