(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yosun
A2
isim A2 Sinh học biển, Khoa học môi trường

yosun

/joˈsun/
tảo bẹ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yosun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Denizlerde veya tatlı sularda yetişen, basit yapılı bitki örtüsü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại tảo biển lớn màu nâu, thường mọc ở vùng nước ven biển nông, tạo thành các lớp dày đặc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sahilde yürürken ayaklarıma yosunlar değdi."

    "Khi tôi đi bộ trên bãi biển, chân tôi chạm vào tảo biển."

  • "Japon mutfağında yosun sıklıkla kullanılır."

    "Tảo bẹ thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào 'yosun'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Deniz kıyısında yosunlar toplanıyor."
    Rong biển đang được thu thập ở bờ biển.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'yosun' để chỉ số lượng nhiều và hậu tố '-ıyor' (thì hiện tại tiếp diễn bị động) được thêm vào động từ 'toplamak'.
  • "Bu göletteki yosunlar temizleniyor."
    Rong biển trong hồ này đang được làm sạch.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'yosun' để chỉ số lượng nhiều và hậu tố '-ıyor' (thì hiện tại tiếp diễn bị động) được thêm vào động từ 'temizlemek'.
  • "Akvaryumdaki yosunlar düzenli olarak temizlenir."
    Rong biển trong bể cá được làm sạch thường xuyên.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'yosun' để chỉ số lượng nhiều và hậu tố '-ir' (thì hiện tại đơn bị động) được thêm vào động từ 'temizlemek'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu akvaryumdaki yosunu temizlemeliyim."
    Tôi phải làm sạch tảo trong bể cá này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'yosun' trong câu này. 'yosun' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'temizlemeliyim'. Nếu sử dụng hậu tố sở hữu, ngữ cảnh sẽ thay đổi.
  • "Deniz kıyısındaki yosunları topladık."
    Chúng tôi đã thu thập tảo ở bờ biển.
    Không có hậu tố sở hữu nào được thêm vào. '-ları' là hậu tố chỉ định (accusative suffix) cho đối tượng xác định số nhiều (plural definite object). 'yosunlar' là dạng số nhiều của 'yosun' với hậu tố '-lar' (hòa âm nguyên âm lớn).
  • "Göldeki yosunun rengi çok canlı."
    Màu của tảo trong hồ rất sống động.
    '-un' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix) được thêm vào 'yosun'. Vì nguyên âm cuối là 'u' và theo hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-un'. Đồng thời, 'n' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm 'u' và 'i' của hậu tố vị cách '-in' (locative suffix) gắn với 'göl' (hồ): 'göl' + '-de' -> 'göl-de-ki' (ở trong hồ).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu gölde yosunlar çok mu?"
    Có nhiều tảo trong hồ này phải không?
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành dạng số nhiều của 'yosun' (yosunlar). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mu' vì nguyên âm cuối của 'yosunlar' là 'u' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Akvaryumdaki yosunu temizledin mi?"
    Bạn đã làm sạch tảo trong bể cá chưa?
    Thêm hậu tố '-u' vào 'yosun' (yosunu) để chỉ định đối tượng bị tác động (accusative case - tân ngữ). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vì nguyên âm cuối của 'temizledin' là 'i' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Denizdeki yosun kokusu hoş mu?"
    Mùi tảo biển có dễ chịu không?
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'yosun' trong câu này. 'Yosun' được sử dụng trong cụm 'yosun kokusu' (mùi tảo). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn '-mu' vì nguyên âm cuối của 'hoş' là 'o' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thể phản thân
  • "Eski tekne, denizde uzun süre kaldığı için iyice yosunlandı."
    Chiếc thuyền cũ, do ở lâu trên biển nên đã phủ đầy rêu phong.
    Từ "yosun" (rêu) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố "-lan" để tạo thành động từ phản thân/bị động "yosunlanmak" (trở nên bị phủ rêu). Hậu tố "-lan" này được hình thành từ hậu tố tạo động từ từ danh từ "-la" và hậu tố phản thân/bị động "-n". Sự kết hợp này tuân thủ hòa phối nguyên âm ('o' trong 'yosun' biến thành 'a' trong '-la', và 'a' trong '-lan' biến thành 'ı' trong thì quá khứ '-dı').
  • "Gölde yaşayan taşlar, her yıl biraz daha yosunlanır."
    Những tảng đá sống trong hồ, mỗi năm lại phủ thêm một lớp rêu.
    Từ "yosun" (rêu) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố "-lan" để tạo thành động từ phản thân/bị động "yosunlanmak" (trở nên bị phủ rêu). Hậu tố "-lan" này được hình thành từ hậu tố tạo động từ từ danh từ "-la" và hậu tố phản thân/bị động "-n". Sự kết hợp này tuân thủ hòa phối nguyên âm ('o' trong 'yosun' biến thành 'a' trong '-la', và 'a' trong '-lan' biến thành 'ı' trong thì hiện tại rộng '-ır').
  • "Bu eski havuzun duvarları sürekli yosunlandığı için temizlenmesi gerekiyor."
    Vì những bức tường của hồ bơi cũ này liên tục bị phủ rêu, nên cần phải làm sạch.
    Từ "yosun" (rêu) đã được biến đổi bằng cách thêm hậu tố "-lan" để tạo thành động từ phản thân/bị động "yosunlanmak" (trở nên bị phủ rêu). Hậu tố "-lan" này được hình thành từ hậu tố tạo động từ từ danh từ "-la" và hậu tố phản thân/bị động "-n". Sự kết hợp này tuân thủ hòa phối nguyên âm ('o' trong 'yosun' biến thành 'a' trong '-la', và 'a' trong '-lan' biến thành 'ı' trong hậu tố '-dığı').
(Vị trí vocab_tab4_inline)