(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüksek fiyat
A2
İsim A2 Kinh tế

yüksek fiyat

[ˈjyksec ˈfijat]
giá cao
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüksek fiyat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ortalama maliyetin üzerinde veya pahalı olarak kabul edilen bir fiyat düzeyi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mức giá được coi là đắt đỏ hoặc cao hơn chi phí trung bình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu arabanın yüksek bir fiyatı var."

    "Chiếc xe này có giá cao."

  • "Yüksek fiyatlar nedeniyle bu ürünü alamadım."

    "Tôi không thể mua sản phẩm này vì giá cao."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

pahalı fiyat(giá đắt)

Zıt Anlamlılar

ucuz fiyat(giá rẻ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa đen là 'giá cao'. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)