(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yutmak
A1
Fiil A1 Sinh học, Y học

yutmak

[ˈjutmak]
nuốt
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yutmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Boğazdaki kasları kullanarak yiyecek, içecek veya başka bir maddeyi ağızdan mideye geçirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho thức ăn, đồ uống, thuốc, v.v. đi từ miệng vào dạ dày bằng cách sử dụng các cơ ở cổ họng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hapı suyla yuttum."

    "Tôi đã nuốt viên thuốc với nước."

  • "Köpek büyük bir kemiği bütün olarak yuttu."

    "Con chó nuốt một khúc xương lớn còn nguyên vẹn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lütfen yutmak(nuốt một cách dễ dàng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yutmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk ilacı severek yuttu."
    Đứa trẻ đã uống thuốc một cách thích thú.
    Động từ 'yutmak' được chia thành 'yuttu' (thì quá khứ). Trạng từ 'severek' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-erek' vào gốc 'sev-' (yêu thích), diễn tả cách thức hành động 'yutmak' được thực hiện.
  • "Adam pastayı bir çırpıda çiğnemeden yutarak bitirdi."
    Người đàn ông đã ăn hết chiếc bánh trong một hơi, nuốt mà không cần nhai.
    Động từ 'yutmak' được biến đổi thành 'yutarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (biến thể của '-erek' do quy tắc hòa âm nguyên âm lớn), diễn tả cách thức ăn bánh của người đàn ông.
  • "Köpek kemiği hızla yutarak kayboldu."
    Con chó nhanh chóng nuốt xương rồi biến mất.
    Động từ 'yutmak' được biến đổi thành 'yutarak' bằng cách thêm hậu tố '-arak' (biến thể của '-erek' do quy tắc hòa âm nguyên âm lớn), diễn tả cách thức con chó nuốt xương.
(Vị trí vocab_tab4_inline)