(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüzeysel
B1
Sıfat B1 Giáo dục/Đánh giá

yüzeysel

/yˈy.ze.sel/
kiểm tra qua loa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüzeysel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Derine inmeyen, ayrıntıları önemsemeyen, üstünkörü yapılan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chỉ quan tâm đến bề mặt hoặc những gì hiển nhiên; hời hợt, nông cạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yüzeysel bir inceleme ile sorunun kaynağını anlamak mümkün değil."

    "Không thể hiểu được nguồn gốc của vấn đề chỉ bằng một cuộc kiểm tra qua loa."

  • "Bu kadar yüzeysel bilgiyle bu sınavı geçemezsin."

    "Bạn không thể vượt qua kỳ thi này với kiến thức hời hợt như vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

üstünkörü(hời hợt) sathi(nông cạn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)