(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üstünkörü
B2
Zarf B2 Ngôn ngữ học

üstünkörü

/ystynˈcœɾy/
qua loa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üstünkörü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüzeysel ve özensiz bir şekilde; dikkatsizce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vội vã và hời hợt; không chú ý kỹ đến chi tiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işi üstünkörü yaparsan sonuçları kötü olur."

    "Nếu bạn làm việc này một cách qua loa, hậu quả sẽ rất tệ."

  • "Öğretmen, öğrencilerin ödevlerini üstünkörü inceledi."

    "Giáo viên đã xem xét bài tập về nhà của học sinh một cách qua loa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Üstünkörü' là một trạng từ ghép, thường được sử dụng để mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách hời hợt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)