(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüzmek
A1
Fiil A1 Hoạt động thể chất

yüzmek

/ˈjyz.mec/
Tôi có thể bơi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüzmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Suda kol ve bacakları kullanarak ilerlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bơi, di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay chân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben yüzebilirim."

    "Tôi có thể bơi."

  • "O, çok hızlı yüzüyor."

    "Anh ấy/Cô ấy bơi rất nhanh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yüzmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)